Thời gian hiện tại tại Vraneštica, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vraneštica, Kichevo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vraneštica, Kichevo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vraneštica, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Vraneštica

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Vraneštica

Vraneštica so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vraneštica
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vraneštica.
Vraneštica
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vraneštica —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vraneštica
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vraneštica
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vraneštica Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vraneštica
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vraneštica

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vraneštica

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vraneštica, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vraneštica

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 23 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−147 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:07–06:46 / 15:51–16:31
Giờ xanh
05:38–05:49 / 16:48–16:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vraneštica

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vraneštica

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vraneštica, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.4450, 21.0268

Bản đồ

Vraneštica là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Vraneštica là 1.265 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Vraneštica
ISO MK / MKD
Dân số 1.265
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.4450, 21.0268

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berovo Europe/Skopje (—)—
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Delcevo Europe/Skopje (—)—
Dolna Banjica Europe/Skopje (—)—
Dolneni Europe/Skopje (—)—
Dračevo Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kamenjane Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kratovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Negotino Europe/Skopje (—)—
Novo Selo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Studenicani Europe/Skopje (—)—
Šuto Orizare Europe/Skopje (—)—
Tearce Europe/Skopje (—)—
Vasilevo Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vraneštica?

Giờ địa phương hiện tại ở Vraneštica là —.

Vraneštica thuộc múi giờ nào?

Vraneštica sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Vraneštica?

Giờ mùa hè ở Vraneštica bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vraneštica?

Giờ mùa hè ở Vraneštica kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Vraneštica là gì?

Vraneštica còn được gọi là: Вранештица, Vranešnica, Vraneštica.

Thời gian hiện tại tại Vraneštica, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)