Thời gian hiện tại tại Tumen, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tumen, Jilin, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tumen, Jilin, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tumen, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Tumen

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Tumen

Tumen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tumen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tumen.
Tumen
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tumen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tumen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tumen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tumen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tumen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tumen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tumen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tumen, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tumen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 29 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−160 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 21 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:49–06:29 / 15:38–16:18
Giờ xanh
05:20–05:31 / 16:36–16:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.0 ng
Khoảng cách
364.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tumen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tumen

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tumen, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Tumen, Trung Quốc

42.9656, 129.8420

Bản đồ

Tumen là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Tumen là 78.719 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Tumen
ISO CN / CHN
Dân số 78.719
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 42.9656, 129.8420

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bao'an Asia/Shanghai (—)—
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Côn Minh Asia/Shanghai (—)—
Đường Sơn Asia/Shanghai (—)—
Hạ Môn Asia/Shanghai (—)—
Lan Châu Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Nam Ninh Asia/Shanghai (—)—
Pujiang Asia/Shanghai (—)—
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)—
Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—)—
Thái Nguyên Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thường Châu Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trịnh Châu Asia/Shanghai (—)—
Trường Sa Asia/Shanghai (—)—
Trường Xuân Asia/Shanghai (—)—
Vô Tích Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jilin

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baicheng Asia/Shanghai (—)—
Baishan Asia/Shanghai (—)—
Dehui Asia/Shanghai (—)—
Dunhua Asia/Shanghai (—)—
Fuyu Asia/Shanghai (—)—
Gongzhuling Asia/Shanghai (—)—
Huadian Asia/Shanghai (—)—
Jiaohe Asia/Shanghai (—)—
Jilin Asia/Shanghai (—)—
Jishu Asia/Shanghai (—)—
Jiutai Asia/Shanghai (—)—
Longjing Asia/Shanghai (—)—
Longshan Asia/Shanghai (—)—
Siping Asia/Shanghai (—)—
Songyuan Asia/Shanghai (—)—
Taonan Asia/Shanghai (—)—
Tonghua Asia/Shanghai (—)—
Trường Xuân Asia/Shanghai (—)—
Yanji Asia/Shanghai (—)—
Yushu Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Jilin

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tumen?

Giờ địa phương hiện tại ở Tumen là —.

Tumen thuộc múi giờ nào?

Tumen sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Tumen?

Tumen không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tumen?

Tumen không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tumen là gì?

Tumen còn được gọi là: Tumen, T’u-men-chan, T’u-men-shih, Тюменский, 图们.

Thời gian hiện tại tại Tumen, Trung Quốc