Thời gian hiện tại tại Cát Lâm, Trung Quốc
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cát Lâm, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Cát Lâm
Đồng hồ trực tuyến — Cát Lâm
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Cát Lâm
Giới thiệu về Cát Lâm
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Quốc
Tọa độ
43.5833, 126.1667
Dân số
24.073.453
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bảo Định Asia/Shanghai (—) | — |
| Đường Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Hải Khẩu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Ninh Ba Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Quý Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Sán Đầu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thái Nguyên Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Trung Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Truy Bác Asia/Shanghai (—) | — |
| Trường Sa Asia/Shanghai (—) | — |
| Trường Xuân Asia/Shanghai (—) | — |
| Ürümqi Asia/Urumqi (—) | — |
| Vô Tích Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |