Thời gian hiện tại tại Tschagguns, Áo

Cờ Áo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tschagguns, Vorarlberg, Áo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tschagguns, Vorarlberg, Áo Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tschagguns, Áo

Đồng hồ trực tuyến — Tschagguns

Europe/Vienna

Đồng hồ trực tuyến — Tschagguns

Tschagguns so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tschagguns
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tschagguns.
Tschagguns
00:00:00
Europe/Vienna · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tschagguns —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tschagguns
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tschagguns
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tschagguns Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tschagguns
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tschagguns

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tschagguns

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tschagguns, Áo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vienna và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tschagguns

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 10 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−185 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 54 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 29 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:58–07:42 / 16:25–17:08
Giờ xanh
06:26–06:39 / 17:28–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tschagguns

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tschagguns

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tschagguns, Áo

47.0739, 9.9027

Bản đồ

Tschagguns là một trong các thành phố của Áo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tschagguns là 2.195 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Áo
Thành phố Tschagguns
ISO AT / AUT
Dân số 2.195
TLD .at
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.0739, 9.9027

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)—
Bregenz Europe/Vienna (—)—
Dornbirn Europe/Vienna (—)—
Feldkirch Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Innsbruck Europe/Vienna (—)—
Klagenfurt Europe/Vienna (—)—
Linz Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Mödling Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Salzburg Europe/Vienna (—)—
St. Pölten Europe/Vienna (—)—
Steyr Europe/Vienna (—)—
Traun Europe/Vienna (—)—
Viên Europe/Vienna (—)—
Villach Europe/Vienna (—)—
Wels Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—
Wolfsberg Europe/Vienna (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amstetten Europe/Vienna (—)—
Bregenz Europe/Vienna (—)—
Feldkirch Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Imst Europe/Vienna (—)—
Klosterneuburg Europe/Vienna (—)—
Knittelfeld Europe/Vienna (—)—
Laakirchen Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Perchtoldsdorf Europe/Vienna (—)—
Rankweil Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Salzburg Europe/Vienna (—)—
St. Pölten Europe/Vienna (—)—
Stockerau Europe/Vienna (—)—
Strasshof an der Nordbahn Europe/Vienna (—)—
Traun Europe/Vienna (—)—
Villach Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—
Wörgl Europe/Vienna (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vorarlberg

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Bludenz Europe/Vienna (—)—
Götzis Europe/Vienna (—)—
Hard Europe/Vienna (—)—
Hohenems Europe/Vienna (—)—
Lauterach Europe/Vienna (—)—
Rankweil Europe/Vienna (—)—

Các quận và hạt của Vorarlberg

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tschagguns?

Giờ địa phương hiện tại ở Tschagguns là —.

Tschagguns thuộc múi giờ nào?

Tschagguns sử dụng múi giờ Europe/Vienna.

Khi nào DST bắt đầu tại Tschagguns?

Giờ mùa hè ở Tschagguns bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tschagguns?

Giờ mùa hè ở Tschagguns kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tschagguns là gì?

Tschagguns còn được gọi là: Tschagguns, Чаггунс, 查贡斯.

Thời gian hiện tại tại Tschagguns, Áo