Thời gian hiện tại tại Bregenz, Áo

Cờ Áo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bregenz, Vorarlberg, Áo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bregenz, Vorarlberg, Áo Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bregenz, Áo

Đồng hồ trực tuyến — Bregenz

Europe/Vienna

Đồng hồ trực tuyến — Bregenz

Bregenz so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bregenz
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bregenz.
Bregenz
00:00:00
Europe/Vienna · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bregenz —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bregenz
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bregenz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bregenz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bregenz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bregenz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bregenz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bregenz, Áo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vienna và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bregenz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 18 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−191 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 58 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 26 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:55–07:39 / 16:30–17:13
Giờ xanh
06:23–06:36 / 17:33–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bregenz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bregenz

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bregenz, Áo

47.5031, 9.7471

Bản đồ

Bregenz là một trong các thành phố của Áo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bregenz là 29.806 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Áo
Thành phố Bregenz
ISO AT / AUT
Dân số 29.806
TLD .at
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.5031, 9.7471

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)—
Bregenz Europe/Vienna (—)—
Dornbirn Europe/Vienna (—)—
Feldkirch Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Innsbruck Europe/Vienna (—)—
Klagenfurt Europe/Vienna (—)—
Linz Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Mödling Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Salzburg Europe/Vienna (—)—
St. Pölten Europe/Vienna (—)—
Steyr Europe/Vienna (—)—
Traun Europe/Vienna (—)—
Viên Europe/Vienna (—)—
Villach Europe/Vienna (—)—
Wels Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—
Wolfsberg Europe/Vienna (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)—
Bludenz Europe/Vienna (—)—
Götzis Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Hall in Tirol Europe/Vienna (—)—
Hohenems Europe/Vienna (—)—
Klagenfurt Europe/Vienna (—)—
Krems Europe/Vienna (—)—
Laakirchen Europe/Vienna (—)—
Linz Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Rankweil Europe/Vienna (—)—
Ried im Innkreis Europe/Vienna (—)—
Sankt Veit an der Glan Europe/Vienna (—)—
Schwaz Europe/Vienna (—)—
Schwechat Europe/Vienna (—)—
Steyr Europe/Vienna (—)—
Strasshof an der Nordbahn Europe/Vienna (—)—
Traun Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vorarlberg

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Bludenz Europe/Vienna (—)—
Götzis Europe/Vienna (—)—
Hard Europe/Vienna (—)—
Hohenems Europe/Vienna (—)—
Lauterach Europe/Vienna (—)—
Rankweil Europe/Vienna (—)—

Các quận và hạt của Vorarlberg

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bregenz?

Giờ địa phương hiện tại ở Bregenz là —.

Bregenz thuộc múi giờ nào?

Bregenz sử dụng múi giờ Europe/Vienna.

Khi nào DST bắt đầu tại Bregenz?

Giờ mùa hè ở Bregenz bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bregenz?

Giờ mùa hè ở Bregenz kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Bregenz là gì?

Bregenz còn được gọi là: Brégence, Bregenz, Брегенц, 브레겐츠, Bregenc, Brēgenca, Brėgencas, Bregencja, Brigantium, Μπρέγκεντζ.

Thời gian hiện tại tại Bregenz, Áo