Thời gian hiện tại tại Wels, Áo

Cờ Áo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wels, Upper Austria, Áo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Wels, Áo

Đồng hồ trực tuyến — Wels

Europe/Vienna

Đồng hồ trực tuyến — Wels

Wels so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Wels
00:00:00
Europe/Vienna · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Wels Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Wels, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wels
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Wels
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wels Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wels
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wels

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wels

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wels, Áo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vienna và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wels

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 32 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 4 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 20 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 57° ĐĐB ↓ 303° TTB
Giờ vàng
05:23–06:10 / 20:09–20:56
Giờ xanh
04:44–05:00 / 21:19–21:34
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.728 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wels

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wels

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Wels

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wels, Áo

48.1667, 14.0333

Bản đồ

Wels là một trong các thành phố của Áo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Wels là 16.857 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Áo
Thành phố Wels
ISO AT / AUT
Dân số 16.857
TLD .at
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.1667, 14.0333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Áo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)
Bregenz Europe/Vienna (—)
Dornbirn Europe/Vienna (—)
Feldkirch Europe/Vienna (—)
Graz Europe/Vienna (—)
Innsbruck Europe/Vienna (—)
Klagenfurt Europe/Vienna (—)
Linz Europe/Vienna (—)
Lustenau Europe/Vienna (—)
Mödling Europe/Vienna (—)
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)
Salzburg Europe/Vienna (—)
St. Pölten Europe/Vienna (—)
Steyr Europe/Vienna (—)
Traun Europe/Vienna (—)
Viên Europe/Vienna (—)
Villach Europe/Vienna (—)
Wels Europe/Vienna (—)
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)
Wolfsberg Europe/Vienna (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Áo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amstetten Europe/Vienna (—)
Dornbirn Europe/Vienna (—)
Feldkirch Europe/Vienna (—)
Gmunden Europe/Vienna (—)
Götzis Europe/Vienna (—)
Hall in Tirol Europe/Vienna (—)
Innsbruck Europe/Vienna (—)
Klosterneuburg Europe/Vienna (—)
Krems Europe/Vienna (—)
Lauterach Europe/Vienna (—)
Neunkirchen Europe/Vienna (—)
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)
Salzburg Europe/Vienna (—)
Sankt Veit an der Glan Europe/Vienna (—)
Steyr Europe/Vienna (—)
Stockerau Europe/Vienna (—)
Strasshof an der Nordbahn Europe/Vienna (—)
Traun Europe/Vienna (—)
Wels Europe/Vienna (—)
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wels?

Giờ địa phương hiện tại ở Wels là —.

Wels thuộc múi giờ nào?

Wels sử dụng múi giờ Europe/Vienna.

Khi nào DST bắt đầu tại Wels?

Giờ mùa hè ở Wels bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Wels?

Giờ mùa hè ở Wels kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Wels là gì?

Wels còn được gọi là: Ovilava, Wels, Вельс, ולס, فلس, فيلس, ویلز, ویلس, ወልስ, वेल्स, ওয়েলস, ਵੇਲਸ, ヴェルス.