Thời gian hiện tại tại Tōshakān, Afghanistan

Cờ Afghanistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tōshakān, Oruzgan, Afghanistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tōshakān, Oruzgan, Afghanistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tōshakān, Afghanistan

Đồng hồ trực tuyến — Tōshakān

Asia/Kabul

Đồng hồ trực tuyến — Tōshakān

Tōshakān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tōshakān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tōshakān.
Tōshakān
00:00:00
Asia/Kabul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tōshakān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tōshakān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tōshakān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tōshakān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tōshakān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tōshakān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tōshakān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tōshakān, Afghanistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kabul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tōshakān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 49 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−106 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 19 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 58 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:21–06:56 / 16:36–17:11
Giờ xanh
05:56–06:06 / 17:27–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.6 ng
Khoảng cách
374.140 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tōshakān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tōshakān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tōshakān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kabul

Giới thiệu về Tōshakān, Afghanistan

32.9220, 66.6565

Bản đồ

Tōshakān là một trong các thành phố của Afghanistan, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Afghanistan
Thành phố Tōshakān
ISO AF / AFG
TLD .af
Tiền tệ AFN — Afghani
Tọa độ 32.9220, 66.6565

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Afghanistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baghlan Asia/Kabul (—)—
Bamyan Asia/Kabul (—)—
Bazarak Asia/Kabul (—)—
Charikar Asia/Kabul (—)—
Gardez Asia/Kabul (—)—
Ghazni Asia/Kabul (—)—
Herat Asia/Kabul (—)—
Jalalabad Asia/Kabul (—)—
Kabul Asia/Kabul (—)—
Kandahar Asia/Kabul (—)—
Khanabad Asia/Kabul (—)—
Khost Asia/Kabul (—)—
Khulm Asia/Kabul (—)—
Kunduz Asia/Kabul (—)—
Mazari Sharif Asia/Kabul (—)—
Pul-e Khumri Asia/Kabul (—)—
Quận Balkh Asia/Kabul (—)—
Quận Maymana Asia/Kabul (—)—
Shibirghan Asia/Kabul (—)—
Taloqan Asia/Kabul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Afghanistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andkhoy Asia/Kabul (—)—
Asadabad Asia/Kabul (—)—
Asmar Asia/Kabul (—)—
Baghlan Asia/Kabul (—)—
Eslam Qaleh Asia/Kabul (—)—
Farah Asia/Kabul (—)—
Fayzabad Asia/Kabul (—)—
Gereshk Asia/Kabul (—)—
Herat Asia/Kabul (—)—
Istalif Asia/Kabul (—)—
Karukh Asia/Kabul (—)—
Khāsh Asia/Kabul (—)—
Khulm Asia/Kabul (—)—
Kunduz Asia/Kabul (—)—
Mehtar Lam Asia/Kabul (—)—
Qarāwul Asia/Kabul (—)—
Sang-e Chārak Asia/Kabul (—)—
Shahrak Asia/Kabul (—)—
Taloqan Asia/Kabul (—)—
Zaranj Asia/Kabul (—)—

Các quận và hạt của Oruzgan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tōshakān?

Giờ địa phương hiện tại ở Tōshakān là —.

Tōshakān thuộc múi giờ nào?

Tōshakān sử dụng múi giờ Asia/Kabul.

Khi nào DST bắt đầu tại Tōshakān?

Tōshakān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tōshakān?

Tōshakān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tōshakān là gì?

Tōshakān còn được gọi là: Tošakan, Toshakan, Tōshakān, Towshakan, توشكن, توشکان.

Thời gian hiện tại tại Tōshakān, Afghanistan