Thời gian hiện tại tại Oruzgan, Afghanistan
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oruzgan, Afghanistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Oruzgan
Đồng hồ trực tuyến — Oruzgan
Asia/Kabul
Đồng hồ trực tuyến — Oruzgan
Giới thiệu về Oruzgan
Múi giờ
Asia/Kabul
Quốc gia
Afghanistan
Tọa độ
32.8333, 66.0000
Dân số
436.079
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Afghanistan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Baghlan Asia/Kabul (—) | — |
| Bamyan Asia/Kabul (—) | — |
| Bazarak Asia/Kabul (—) | — |
| Charikar Asia/Kabul (—) | — |
| Gardez Asia/Kabul (—) | — |
| Ghazni Asia/Kabul (—) | — |
| Herat Asia/Kabul (—) | — |
| Jalalabad Asia/Kabul (—) | — |
| Kabul Asia/Kabul (—) | — |
| Kandahar Asia/Kabul (—) | — |
| Khanabad Asia/Kabul (—) | — |
| Khost Asia/Kabul (—) | — |
| Khulm Asia/Kabul (—) | — |
| Kunduz Asia/Kabul (—) | — |
| Mazari Sharif Asia/Kabul (—) | — |
| Pul-e Khumri Asia/Kabul (—) | — |
| Quận Balkh Asia/Kabul (—) | — |
| Quận Maymana Asia/Kabul (—) | — |
| Shibirghan Asia/Kabul (—) | — |
| Taloqan Asia/Kabul (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Afghanistan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ārt Khwājah Asia/Kabul (—) | — |
| Asadabad Asia/Kabul (—) | — |
| Aybak Asia/Kabul (—) | — |
| Baharak Asia/Kabul (—) | — |
| Bamyan Asia/Kabul (—) | — |
| Baraki Barak Asia/Kabul (—) | — |
| Eslam Qaleh Asia/Kabul (—) | — |
| Ghazni Asia/Kabul (—) | — |
| Ghormach Asia/Kabul (—) | — |
| Kandahar Asia/Kabul (—) | — |
| Khāsh Asia/Kabul (—) | — |
| Khost Asia/Kabul (—) | — |
| Khulm Asia/Kabul (—) | — |
| Kunduz Asia/Kabul (—) | — |
| Kushk Asia/Kabul (—) | — |
| Mehtar Lam Asia/Kabul (—) | — |
| Pul-e Khumri Asia/Kabul (—) | — |
| Rustaq Asia/Kabul (—) | — |
| Sang-e Chārak Asia/Kabul (—) | — |
| Shibirghan Asia/Kabul (—) | — |