Thời gian hiện tại tại Herat, Afghanistan

Cờ Afghanistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Herat, Herat, Afghanistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Herat, Afghanistan

Đồng hồ trực tuyến — Herat

Asia/Kabul

Đồng hồ trực tuyến — Herat

Herat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Herat
--:--:--
Asia/Kabul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Herat Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Herat, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Herat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Herat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Herat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Herat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Herat

Mặt trời mọc và lặn tại Herat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 26 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 27 phút 12 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 51 phút 30 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:10–05:47 / 19:00–19:37
Blue hour
04:41–04:52 / 19:55–20:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.570 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Herat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Herat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Herat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kabul

Giới thiệu về Herat, Afghanistan

34.3482, 62.1997

Bản đồ

Herat là một trong các thành phố của Afghanistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Herat là 574.300 người, chiếm khoảng ~1.5% tổng dân số của Afghanistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Afghanistan
Thành phố Herat
ISO AF / AFG
Dân số 574.300
TLD .af
Tiền tệ AFN — Afghani
Tọa độ 34.3482, 62.1997

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Afghanistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baghlan Asia/Kabul (—)
Bamyan Asia/Kabul (—)
Bazarak Asia/Kabul (—)
Charikar Asia/Kabul (—)
Gardez Asia/Kabul (—)
Ghazni Asia/Kabul (—)
Herat Asia/Kabul (—)
Jalalabad Asia/Kabul (—)
Kabul Asia/Kabul (—)
Kandahar Asia/Kabul (—)
Khanabad Asia/Kabul (—)
Khost Asia/Kabul (—)
Khulm Asia/Kabul (—)
Kunduz Asia/Kabul (—)
Mazari Sharif Asia/Kabul (—)
Pul-e Khumri Asia/Kabul (—)
Quận Balkh Asia/Kabul (—)
Quận Maymana Asia/Kabul (—)
Shibirghan Asia/Kabul (—)
Taloqan Asia/Kabul (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Afghanistan

17 / 17
Thành phố Thời gian
Baghlan Asia/Kabul (—)
Bamyan Asia/Kabul (—)
Bazarak Asia/Kabul (—)
Gardez Asia/Kabul (—)
Ghazni Asia/Kabul (—)
Herat Asia/Kabul (—)
Jalalabad Asia/Kabul (—)
Kabul Asia/Kabul (—)
Kandahar Asia/Kabul (—)
Khanabad Asia/Kabul (—)
Khost Asia/Kabul (—)
Khulm Asia/Kabul (—)
Kunduz Asia/Kabul (—)
Mazari Sharif Asia/Kabul (—)
Quận Balkh Asia/Kabul (—)
Quận Maymana Asia/Kabul (—)
Taloqan Asia/Kabul (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Herat?

Giờ địa phương hiện tại tại Herat được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Herat thuộc múi giờ nào?

Herat sử dụng múi giờ Asia/Kabul.

Khi nào DST bắt đầu tại Herat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Herat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Herat là gì?

Herat còn được gọi là: AFHEA, Gerat, HEA, Herat, Herāt, Hérat, Shahr-e Herāt, Герат, Герот, Херат, هراة, هرات, ہرات, ሄራት, हेरात, হেরাত, ਹੇਰਾਤ, ヘラート, 赫拉特.