Thời gian hiện tại tại Torbat-e Jām, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Torbat-e Jām, Razavi Khorasan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Torbat-e Jām, Razavi Khorasan, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Torbat-e Jām, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Torbat-e Jām

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Torbat-e Jām

Torbat-e Jām so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Torbat-e Jām
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Torbat-e Jām Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Torbat-e Jām, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Torbat-e Jām
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Torbat-e Jām
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Torbat-e Jām Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Torbat-e Jām
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Torbat-e Jām

Mặt trời mọc và lặn tại Torbat-e Jām

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 31 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 32 phút 10 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:13–04:51 / 18:08–18:45
Blue hour
03:44–03:55 / 19:04–19:15
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.652 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Torbat-e Jām

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Torbat-e Jām

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Torbat-e Jām, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Torbat-e Jām, Iran

35.2440, 60.6225

Bản đồ

Torbat-e Jām là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Torbat-e Jām là 58.928 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Torbat-e Jām
ISO IR / IRN
Dân số 58.928
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 35.2440, 60.6225

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Ahvāz Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Arak Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Ardabil Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Āzādshahr Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Eslamshahr Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Hamadan Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Isfahan Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Karaj Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Kerman Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Kermanshah Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Mashhad Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Qom Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Rasht Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Shiraz Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Tabriz Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Tehran Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Urmia Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Yazd Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Zahedan Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aligoodarz Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Babol Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Bandar-e Emam Khomeyni Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Bāneh Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Behshahr Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Borazjan Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Esfarāyen Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Fūlād Shahr Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Īz̄eh Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Karaj Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Kerman Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Malāyer Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Marāgheh Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Najafābād Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Rafsanjān Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Semnan Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Shīrvān Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Tajrīsh Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Torbat-e Jām Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39
Zabol Asia/Tehran (UTC+3:30)05:37:39

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Torbat-e Jām?

Giờ địa phương hiện tại tại Torbat-e Jām được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Torbat-e Jām thuộc múi giờ nào?

Torbat-e Jām sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Torbat-e Jām?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Torbat-e Jām?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Torbat-e Jām là gì?

Torbat-e Jām còn được gọi là: Torbat-e Jām, Torbat-e Sheykh Jām, Turbat-i-Shaikh Jam, تربت جام.