Thời gian hiện tại tại Sāveh, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sāveh, Markazi, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Sāveh, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Sāveh

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Sāveh

Sāveh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sāveh
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sāveh Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sāveh, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sāveh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sāveh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sāveh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sāveh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sāveh

Mặt trời mọc và lặn tại Sāveh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 30 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 30 phút 56 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:55–05:33 / 18:48–19:26
Blue hour
04:26–04:37 / 19:44–19:56
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.677 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sāveh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sāveh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sāveh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Sāveh, Iran

35.0213, 50.3566

Bản đồ

Sāveh là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Sāveh là 220.762 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Sāveh
ISO IR / IRN
Dân số 220.762
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 35.0213, 50.3566

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadeh Asia/Tehran (—)
Alvand Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Golestān Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Īlām Asia/Tehran (—)
Iranshahr Asia/Tehran (—)
Khāsh Asia/Tehran (—)
Lāhījān Asia/Tehran (—)
Māhdāsht Asia/Tehran (—)
Marāgheh Asia/Tehran (—)
Marand Asia/Tehran (—)
Omīdīyeh Asia/Tehran (—)
Qarchak Asia/Tehran (—)
Rāmhormoz Asia/Tehran (—)
Salmās Asia/Tehran (—)
Sanandaj Asia/Tehran (—)
Saqqez Asia/Tehran (—)
Shāhīn Shahr Asia/Tehran (—)
Shahreẕā Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sāveh?

Giờ địa phương hiện tại tại Sāveh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sāveh thuộc múi giờ nào?

Sāveh sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Sāveh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sāveh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sāveh là gì?

Sāveh còn được gọi là: IRSVH, Sāveh, Сава, ساوه.