Thời gian hiện tại tại Ardabil, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ardabil, Ardabil, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ardabil, Ardabil, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ardabil, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Ardabil

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Ardabil

Ardabil so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ardabil
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ardabil Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ardabil, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ardabil
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ardabil
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ardabil Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ardabil
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ardabil

Mặt trời mọc và lặn tại Ardabil

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 49 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 51 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
04:54–05:33 / 19:04–19:44
Blue hour
04:22–04:35 / 20:03–20:15
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.652 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ardabil

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ardabil

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ardabil, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Ardabil, Iran

38.2498, 48.2933

Bản đồ

Ardabil là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Ardabil là 410.753 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Ardabil
ISO IR / IRN
Dân số 410.753
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 38.2498, 48.2933

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Ahvāz Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Arak Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Ardabil Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Āzādshahr Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Eslamshahr Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Hamadan Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Isfahan Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Karaj Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Kerman Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Kermanshah Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Mashhad Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Qom Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Rasht Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Shiraz Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Tabriz Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Tehran Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Urmia Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Yazd Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Zahedan Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar-e Kangān Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Dārāb Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Fardīs Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Fīrūzābād Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Gonbad-e Kāvūs Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Jahrom Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Marvdasht Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Mashhad Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Masjed Soleymān Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Mīnāb Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Mobārakeh Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Nekā Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Pārsābād Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Qā’em Shahr Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Sabzawār Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Sāveh Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Shahr-e Ṣadrā Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Shahre Jadide Andisheh Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Yasuj Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29
Zanjan Asia/Tehran (UTC+3:30)02:39:29

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ardabil?

Giờ địa phương hiện tại tại Ardabil được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ardabil thuộc múi giờ nào?

Ardabil sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Ardabil?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ardabil?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ardabil là gì?

Ardabil còn được gọi là: اردبیل, ADU, Ardabil, Ardabīl, Ardebil, Ardebīl, Erdebil, Ərdəbil, IRADU, Ардабел, اردبيل, اَردِبيل.