Thời gian hiện tại tại Nekā, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nekā, Mazandaran, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nekā, Mazandaran, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nekā, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Nekā

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Nekā

Nekā so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nekā
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nekā Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nekā, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nekā
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nekā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nekā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nekā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nekā

Mặt trời mọc và lặn tại Nekā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 40 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 40 phút 14 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:39–05:17 / 18:40–19:19
Blue hour
04:08–04:20 / 19:37–19:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.652 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nekā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nekā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nekā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Nekā, Iran

36.6508, 53.2991

Bản đồ

Nekā là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Nekā là 60.991 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Nekā
ISO IR / IRN
Dân số 60.991
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 36.6508, 53.2991

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Ahvāz Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Arak Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Ardabil Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Āzādshahr Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Eslamshahr Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Hamadan Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Isfahan Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Karaj Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Kerman Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Kermanshah Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Mashhad Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Qom Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Rasht Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Shiraz Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Tabriz Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Tehran Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Urmia Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Yazd Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Zahedan Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadeh Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Ahvāz Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Alvand Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Āzādshahr Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Dorūd Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Hamadan Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Iranshahr Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Khāsh Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Lāhījān Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Māhdāsht Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Marāgheh Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Marand Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Moḩammad Shahr Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Omīdīyeh Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Qūchān Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Rāmhormoz Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Salmās Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Sanandaj Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Saqqez Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39
Zahedan Asia/Tehran (UTC+3:30)14:37:39

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nekā?

Giờ địa phương hiện tại tại Nekā được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nekā thuộc múi giờ nào?

Nekā sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Nekā?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nekā?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nekā là gì?

Nekā còn được gọi là: نكا, IRNKA, Nāranj Bāgh, Nekā, Nekā’, Nīkā, Нека, نارَنج باغ, نكاء, نيكا.