Thời gian hiện tại tại Tomakin, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tomakin, New South Wales, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tomakin, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Tomakin

Australia/Sydney

Đồng hồ trực tuyến — Tomakin

Tomakin so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tomakin
00:00:00
Australia/Sydney · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tomakin Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tomakin, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tomakin
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tomakin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tomakin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tomakin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tomakin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tomakin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tomakin, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Sydney và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tomakin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 37 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+111 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 35 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 43 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
06:45–07:22 / 16:47–17:23
Giờ xanh
06:19–06:29 / 17:39–17:50
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
363.539 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tomakin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tomakin

Không áp dụng — GMT+10

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tomakin

Cần điều chỉnh sau 54 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

17:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:00 17:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:00 15:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tomakin, Australia (Úc)

-35.8233, 150.1879

Bản đồ

Tomakin là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Tomakin là 1.088 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Tomakin
ISO AU / AUS
Dân số 1.088
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -35.8233, 150.1879

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Ballarat Australia/Melbourne (—)
Brisbane Australia/Brisbane (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Gold Coast Australia/Brisbane (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Melbourne Australia/Melbourne (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Perth Australia/Perth (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Sydney Australia/Sydney (—)
Toowoomba Australia/Brisbane (—)
Townsville Australia/Brisbane (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ballarat Australia/Melbourne (—)
Bendigo Australia/Melbourne (—)
Brisbane Australia/Brisbane (—)
Bunbury Australia/Perth (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Frankston East Australia/Melbourne (—)
Geraldton Australia/Perth (—)
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)
Kwinana Australia/Perth (—)
Mildura Australia/Melbourne (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Palmerston Australia/Darwin (—)
Perth Australia/Perth (—)
Port Macquarie Australia/Sydney (—)
Saint Albans Australia/Melbourne (—)
Shepparton Australia/Melbourne (—)
Tamworth Australia/Sydney (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tomakin?

Giờ địa phương hiện tại ở Tomakin là —.

Tomakin thuộc múi giờ nào?

Tomakin sử dụng múi giờ Australia/Sydney.

Khi nào DST bắt đầu tại Tomakin?

Giờ mùa hè ở Tomakin bắt đầu vào 3 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tomakin?

Giờ mùa hè ở Tomakin kết thúc vào 4 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Tomakin là gì?

Tomakin còn được gọi là: Tomakin.