Thời gian hiện tại tại Tipchenitsa, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tipchenitsa, Vratsa, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tipchenitsa, Vratsa, Bulgaria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tipchenitsa, Bulgaria

Đồng hồ trực tuyến — Tipchenitsa

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Tipchenitsa

Tipchenitsa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tipchenitsa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tipchenitsa.
Tipchenitsa
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tipchenitsa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tipchenitsa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tipchenitsa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tipchenitsa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tipchenitsa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tipchenitsa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tipchenitsa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tipchenitsa, Bulgaria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sofia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tipchenitsa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−164 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 22 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 59 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:49–08:29 / 17:49–18:28
Giờ xanh
07:20–07:31 / 18:46–18:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.692 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tipchenitsa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tipchenitsa

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tipchenitsa

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tipchenitsa, Bulgaria

43.0655, 23.7059

Bản đồ

Tipchenitsa là một trong các thành phố của Bulgaria, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tipchenitsa là 258 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Thành phố Tipchenitsa
ISO BG / BGR
Dân số 258
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 43.0655, 23.7059

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)—
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)—
Burgas Europe/Sofia (—)—
Dobrich Europe/Sofia (—)—
Gabrovo Europe/Sofia (—)—
Haskovo Europe/Sofia (—)—
Kazanlak Europe/Sofia (—)—
Pazardzhik Europe/Sofia (—)—
Pernik Europe/Sofia (—)—
Pleven Europe/Sofia (—)—
Plovdiv Europe/Sofia (—)—
Rousse Europe/Sofia (—)—
Shumen Europe/Sofia (—)—
Sliven Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Stara Zagora Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Vratsa Europe/Sofia (—)—
Yambol Europe/Sofia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)—
Aytos Europe/Sofia (—)—
Dimitrovgrad Europe/Sofia (—)—
Dupnitsa Europe/Sofia (—)—
Gabrovo Europe/Sofia (—)—
Gotse Delchev Europe/Sofia (—)—
Harmanli Europe/Sofia (—)—
Haskovo Europe/Sofia (—)—
Karlovo Europe/Sofia (—)—
Kazanlak Europe/Sofia (—)—
Nova Zagora Europe/Sofia (—)—
Panagyurishte Europe/Sofia (—)—
Parvomay Europe/Sofia (—)—
Peshtera Europe/Sofia (—)—
Petrich Europe/Sofia (—)—
Razgrad Europe/Sofia (—)—
Samokov Europe/Sofia (—)—
Targovishte Europe/Sofia (—)—
Troyan Municipality Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—

Các quận và hạt của Vratsa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tipchenitsa?

Giờ địa phương hiện tại ở Tipchenitsa là —.

Tipchenitsa thuộc múi giờ nào?

Tipchenitsa sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Tipchenitsa?

Giờ mùa hè ở Tipchenitsa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tipchenitsa?

Giờ mùa hè ở Tipchenitsa kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tipchenitsa là gì?

Tipchenitsa còn được gọi là: Tipchenitsa, Tipčinica, Tiptscheniza, Tupchenitsa, Типченица.

Thời gian hiện tại tại Tipchenitsa, Bulgaria