Thời gian hiện tại tại Tīnūži, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tīnūži, Ogre, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tīnūži, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Tīnūži

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Tīnūži

Tīnūži so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Tīnūži
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tīnūži Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tīnūži, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tīnūži
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tīnūži
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tīnūži Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tīnūži
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tīnūži

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tīnūži

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tīnūži, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tīnūži

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 3 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−285 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 51 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 44 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 99° Đ ↓ 261° T
Giờ vàng
07:37–08:29 / 17:49–18:40
Giờ xanh
06:59–07:14 / 19:03–19:18
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
26.2 ng
Khoảng cách
376.846 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tīnūži

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tīnūži

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tīnūži

Cần điều chỉnh sau 18 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tīnūži, Latvia

56.8661, 24.5663

Bản đồ

Tīnūži là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tīnūži là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Tīnūži
ISO LV / LVA
Dân số 0
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.8661, 24.5663

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aizpute Europe/Riga (—)—
Baloži Europe/Riga (—)—
Balvi Europe/Riga (—)—
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Dobele Europe/Riga (—)—
Grobiņa Europe/Riga (—)—
Iecava Europe/Riga (—)—
Ikšķile Europe/Riga (—)—
Jaunmārupe Europe/Riga (—)—
Kārsava Europe/Riga (—)—
Krāslava Europe/Riga (—)—
Krustpils Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Limbaži Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Smiltene Europe/Riga (—)—
Talsi Europe/Riga (—)—
Ulbroka Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tīnūži?

Giờ địa phương hiện tại ở Tīnūži là —.

Tīnūži thuộc múi giờ nào?

Tīnūži sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Tīnūži?

Giờ mùa hè ở Tīnūži bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tīnūži?

Giờ mùa hè ở Tīnūži kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tīnūži là gì?

Tīnūži còn được gọi là: Myza Tinuzhi, Tinuzhi, Tīnūži, Tīnūzi Muiža.