Thời gian hiện tại tại Tanques, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tanques, Sinaloa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tanques, Sinaloa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tanques, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Tanques

America/Mazatlan

Đồng hồ trực tuyến — Tanques

Tanques so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tanques
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tanques.
Tanques
00:00:00
America/Mazatlan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tanques —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tanques
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tanques
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tanques Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tanques
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tanques

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tanques

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tanques, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Mazatlan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tanques

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 24 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−77 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 37 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 39 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:10–06:40 / 17:03–17:34
Giờ xanh
05:46–05:55 / 17:48–17:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
374.626 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tanques

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tanques

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tanques, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mazatlan

Giới thiệu về Tanques, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

24.0621, -107.0147

Bản đồ

Tanques là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Tanques là 1.652 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Tanques
ISO MX / MEX
Dân số 1.652
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 24.0621, -107.0147

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Heroica Matamoros America/Matamoros (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Torreón America/Monterrey (—)—
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sinaloa

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Adolfo Ruiz Cortines America/Mazatlan (—)—
Adolfo Ruíz Cortínes America/Mazatlan (—)—
Ahome America/Mazatlan (—)—
Costa Rica America/Mazatlan (—)—
El Fuerte America/Mazatlan (—)—
El Rosario America/Mazatlan (—)—
El Rosario America/Mazatlan (—)—
Eldorado America/Mazatlan (—)—
Escuinapa de Hidalgo America/Mazatlan (—)—
Gabriel Leyva Solano America/Mazatlan (—)—
Guamúchil America/Mazatlan (—)—
Guasave America/Mazatlan (—)—
Juan José Ríos America/Mazatlan (—)—
La Cruz America/Mazatlan (—)—
Licenciado Benito Juárez America/Mazatlan (—)—
Los Mochis America/Mazatlan (—)—
Mazatlán America/Mazatlan (—)—
Navolato America/Mazatlan (—)—
Villa Unión America/Mazatlan (—)—

Các quận và hạt của Sinaloa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tanques?

Giờ địa phương hiện tại ở Tanques là —.

Tanques thuộc múi giờ nào?

Tanques sử dụng múi giờ America/Mazatlan.

Khi nào DST bắt đầu tại Tanques?

Tanques không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tanques?

Tanques không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tanques là gì?

Tanques còn được gọi là: Tanques.

Thời gian hiện tại tại Tanques, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)