Thời gian hiện tại tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Culiacán

Đồng hồ trực tuyến — Culiacán

America/Mazatlan

Đồng hồ trực tuyến — Culiacán

Culiacán so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Culiacán
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Culiacán.
Culiacán
00:00:00
America/Mazatlan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Culiacán —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Culiacán
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Culiacán
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Culiacán Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Culiacán
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Culiacán

Business hours and time difference: Culiacán

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Time calculations use the America/Mazatlan time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Culiacán

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−79 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 40 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 36 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:12–06:43 / 17:02–17:34
Giờ xanh
05:49–05:58 / 17:48–17:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.3 ng
Khoảng cách
370.259 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Culiacán

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Culiacán

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Culiacán, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mazatlan

Giới thiệu về Culiacán

24.7031, -107.3526

Bản đồ

Culiacán is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), located in Bắc Mỹ. The population of Culiacán is 1.003.530 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Vùng Culiacán
Largest city Culiacán
ISO MX / MEX
Dân số 1.003.530
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 24.7031, -107.3526

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Culiacán

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adolfo López Mateos (El Tamarindo) America/Mazatlan (—)—
Bellavista America/Mazatlan (—)—
Costa Rica America/Mazatlan (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Culiacancito America/Mazatlan (—)—
El Diez America/Mazatlan (—)—
El Higueral America/Mazatlan (—)—
El Limón de los Ramos America/Mazatlan (—)—
El Rosario America/Mazatlan (—)—
El Salado America/Mazatlan (—)—
Eldorado America/Mazatlan (—)—
Estación Obispo America/Mazatlan (—)—
Guadalupe Victoria America/Mazatlan (—)—
Higueras de Abuya America/Mazatlan (—)—
Jesús María America/Mazatlan (—)—
Las Arenitas America/Mazatlan (—)—
Miguel Valdez Quintero (El Corazón) America/Mazatlan (—)—
Pueblo Nuevo America/Mazatlan (—)—
Pueblos Unidos America/Mazatlan (—)—
Quilá America/Mazatlan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Culiacán

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bacurimí America/Mazatlan (—)—
Carboneras America/Mazatlan (—)—
Chiqueritos America/Mazatlan (—)—
Ejido el Quemadito America/Mazatlan (—)—
Ejido Mezquitillo (Chapeteado) America/Mazatlan (—)—
Ejido Tierra y Libertad Número Dos America/Mazatlan (—)—
El Camalote America/Mazatlan (—)—
El Huinacaxtle America/Mazatlan (—)—
El Pozo America/Mazatlan (—)—
Estación Rosales America/Mazatlan (—)—
La Campana America/Mazatlan (—)—
La Cruz de Eldorado (Cruz de Navito) America/Mazatlan (—)—
La Higuera America/Mazatlan (—)—
La Limita de Itaje America/Mazatlan (—)—
Laguna Colorada America/Mazatlan (—)—
Península de Villamoros America/Mazatlan (—)—
Portaceli America/Mazatlan (—)—
San Francisco de Tacuichamona America/Mazatlan (—)—
Sanalona America/Mazatlan (—)—
Tabalá America/Mazatlan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Cancún America/Cancun (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Cuauhtémoc America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
General Escobedo America/Monterrey (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Luis Potosí City America/Monterrey (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Sinaloa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Culiacán?

Giờ địa phương hiện tại ở Culiacán là —.

Culiacán thuộc múi giờ nào?

Culiacán sử dụng múi giờ America/Mazatlan.

Khi nào DST bắt đầu tại Culiacán?

Culiacán không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Culiacán?

Culiacán không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Culiacán belong to?

Culiacán is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

What is the population of Culiacán?

The population of Culiacán is 1.003.530 people.

Các tên thay thế của Culiacán là gì?

Culiacán còn được gọi là: 쿨리아칸, Cōlhuahcān Rosales, Culiacana, Culiacán Rosales, Kuljakanas, Кулиакан, Кулијакан, Кульякан, კულიაკანი, กูเลียกัน.

Thời gian hiện tại tại Culiacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)