Thời gian hiện tại tại Tamaraya, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tamaraya, Hadjer-Lamis, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tamaraya, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Tamaraya

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Tamaraya

Tamaraya so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tamaraya
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tamaraya Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tamaraya, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tamaraya
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tamaraya
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tamaraya Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tamaraya
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tamaraya

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tamaraya

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tamaraya, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tamaraya

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 33 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−35 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 285° TTB
Giờ vàng
05:46–06:15 / 17:51–18:20
Giờ xanh
05:24–05:32 / 18:33–18:42
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
29.2 ng
Khoảng cách
366.110 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tamaraya

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tamaraya

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tamaraya, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Tamaraya, Sát (Chad)

12.4333, 15.4168

Bản đồ

Tamaraya là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Tamaraya là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Tamaraya
ISO TD / TCD
Dân số 0
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 12.4333, 15.4168

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Amdjarass Africa/Ndjamena (—)
Ati Africa/Ndjamena (—)
Baïbokoum Africa/Ndjamena (—)
Béré Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Bousso Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Maro Africa/Ndjamena (—)
Mboursou Léré Africa/Ndjamena (—)
Melfi Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
Moussoro Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Umm Hājar Africa/Ndjamena (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tamaraya?

Giờ địa phương hiện tại ở Tamaraya là —.

Tamaraya thuộc múi giờ nào?

Tamaraya sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Tamaraya?

Tamaraya không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tamaraya?

Tamaraya không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tamaraya là gì?

Tamaraya còn được gọi là: Tamadaya, Tamaraya.