Thời gian hiện tại tại Taïbet, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Taïbet, Touggourt, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Taïbet, Touggourt, An-ghê-ri (Algeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Taïbet, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — Taïbet

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — Taïbet

Taïbet so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Taïbet
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Taïbet.
Taïbet
00:00:00
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Taïbet —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Taïbet
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Taïbet
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Taïbet Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Taïbet
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Taïbet

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Taïbet

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Taïbet, An-ghê-ri (Algeria). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Algiers và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Taïbet

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−107 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 20 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 57 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:52–07:27 / 17:08–17:43
Giờ xanh
06:26–06:36 / 17:58–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Taïbet

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Taïbet

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Taïbet, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về Taïbet, An-ghê-ri (Algeria)

33.0851, 6.3891

Bản đồ

Taïbet là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Taïbet là 21.000 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố Taïbet
ISO DZ / DZA
Dân số 21.000
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 33.0851, 6.3891

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algiers Africa/Algiers (—)—
Annaba Africa/Algiers (—)—
Bab Ezzouar Africa/Algiers (—)—
Batna City Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Béjaïa Africa/Algiers (—)—
Biskra Africa/Algiers (—)—
Blida Africa/Algiers (—)—
Chlef Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
Djelfa Africa/Algiers (—)—
El Oued Africa/Algiers (—)—
Oran Africa/Algiers (—)—
Ouargla Africa/Algiers (—)—
Sétif Africa/Algiers (—)—
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)—
Skikda Africa/Algiers (—)—
Tébessa Africa/Algiers (—)—
Tiaret Africa/Algiers (—)—
Tlemcen Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aflou Africa/Algiers (—)—
Aïn Beïda Africa/Algiers (—)—
Algiers Africa/Algiers (—)—
Béjaïa Africa/Algiers (—)—
Biskra Africa/Algiers (—)—
Blida Africa/Algiers (—)—
Bordj el Kiffan Africa/Algiers (—)—
Bou Saâda Africa/Algiers (—)—
El Khroub Africa/Algiers (—)—
El Oued Africa/Algiers (—)—
Ghardaia Africa/Algiers (—)—
Guelma Africa/Algiers (—)—
Khenchela Africa/Algiers (—)—
Maghnia Africa/Algiers (—)—
Mascara Africa/Algiers (—)—
Medea Africa/Algiers (—)—
Messaad Africa/Algiers (—)—
Mostaganem Africa/Algiers (—)—
Souk Ahras Africa/Algiers (—)—
Tlemcen Africa/Algiers (—)—

Các quận và hạt của Touggourt

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Taïbet?

Giờ địa phương hiện tại ở Taïbet là —.

Taïbet thuộc múi giờ nào?

Taïbet sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại Taïbet?

Taïbet không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Taïbet?

Taïbet không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Taïbet là gì?

Taïbet còn được gọi là: Taïbet, Taïbet el Gueblia.

Thời gian hiện tại tại Taïbet, An-ghê-ri (Algeria)