Thời gian hiện tại tại Bou Saâda, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bou Saâda, M'Sila, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bou Saâda, M'Sila, An-ghê-ri (Algeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bou Saâda, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — Bou Saâda

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — Bou Saâda

Bou Saâda so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bou Saâda
--:--:--
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bou Saâda Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bou Saâda, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bou Saâda
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bou Saâda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bou Saâda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bou Saâda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bou Saâda

Mặt trời mọc và lặn tại Bou Saâda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 31 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 58 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:29–06:07 / 19:24–20:01
Blue hour
05:00–05:11 / 20:19–20:31
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bou Saâda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bou Saâda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bou Saâda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về Bou Saâda, An-ghê-ri (Algeria)

35.2086, 4.1740

Bản đồ

Bou Saâda là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Bou Saâda là 111.787 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của An-ghê-ri (Algeria).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố Bou Saâda
ISO DZ / DZA
Dân số 111.787
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 35.2086, 4.1740

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Algiers Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Annaba Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Bab Ezzouar Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Batna City Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Bechar Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Béjaïa Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Biskra Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Blida Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Chlef Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Constantine Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Djelfa Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
El Oued Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Oran Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Ouargla Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Sétif Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Skikda Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Tébessa Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Tiaret Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Tlemcen Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Algiers Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Ali Mendjeli Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Annaba Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Arzew Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Bir el Ater Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Birkhadem Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Bordj Bou Arreridj Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Bordj el Kiffan Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Cheria Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
El Khroub Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
El Meniaa Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Jijel Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Ksar el Boukhari Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
M'Sila Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Maghnia Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Mascara Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Relizane Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Rouissat Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Tiaret Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54
Tlemcen Africa/Algiers (UTC+1)10:12:54

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bou Saâda?

Giờ địa phương hiện tại tại Bou Saâda được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bou Saâda thuộc múi giờ nào?

Bou Saâda sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại Bou Saâda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bou Saâda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bou Saâda là gì?

Bou Saâda còn được gọi là: بوسعادة, Bou Saâda, Bou Sada, Bu Sada, بلد السعادة, بوابة الصحراء, بو سعادة, مدينة العظماء.