Thời gian hiện tại tại Stāķi, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Stāķi, Gulbene Municipality, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Stāķi, Gulbene Municipality, Latvia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Stāķi, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Stāķi

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Stāķi

Stāķi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Stāķi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Stāķi.
Stāķi
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Stāķi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Stāķi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Stāķi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Stāķi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Stāķi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Stāķi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Stāķi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Stāķi, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Stāķi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 18 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−276 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 55 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 40 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:16–08:15 / 15:37–16:35
Giờ xanh
06:36–06:51 / 17:00–17:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 35° ĐB ↓ 329° BTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Stāķi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Stāķi

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Stāķi, Latvia

57.1334, 26.7312

Bản đồ

Stāķi là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Stāķi
ISO LV / LVA
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 57.1334, 26.7312

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adazi Europe/Riga (—)—
Aloja Europe/Riga (—)—
Alūksne Europe/Riga (—)—
Bauska Europe/Riga (—)—
Ikšķile Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kandava Europe/Riga (—)—
Ķekava Europe/Riga (—)—
Krāslava Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Ludza Europe/Riga (—)—
Madona Europe/Riga (—)—
Smiltene Europe/Riga (—)—
Talsi Europe/Riga (—)—
Tērvete Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Ulbroka Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Stāķi?

Giờ địa phương hiện tại ở Stāķi là —.

Stāķi thuộc múi giờ nào?

Stāķi sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Stāķi?

Giờ mùa hè ở Stāķi bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Stāķi?

Giờ mùa hè ở Stāķi kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Stāķi là gì?

Stāķi còn được gọi là: Stāķi, Stati.

Thời gian hiện tại tại Stāķi, Latvia