Thời gian hiện tại tại Srah Kalā, Afghanistan

Cờ Afghanistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Srah Kalā, Oruzgan, Afghanistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Srah Kalā, Oruzgan, Afghanistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Srah Kalā, Afghanistan

Đồng hồ trực tuyến — Srah Kalā

Asia/Kabul

Đồng hồ trực tuyến — Srah Kalā

Srah Kalā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Srah Kalā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Srah Kalā.
Srah Kalā
00:00:00
Asia/Kabul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Srah Kalā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Srah Kalā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Srah Kalā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Srah Kalā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Srah Kalā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Srah Kalā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Srah Kalā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Srah Kalā, Afghanistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kabul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Srah Kalā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 42 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−101 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 19 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 58 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:25–07:00 / 16:33–17:08
Giờ xanh
05:59–06:09 / 17:24–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Srah Kalā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Srah Kalā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Srah Kalā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kabul

Giới thiệu về Srah Kalā, Afghanistan

32.9183, 66.5820

Bản đồ

Srah Kalā là một trong các thành phố của Afghanistan, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Afghanistan
Thành phố Srah Kalā
ISO AF / AFG
TLD .af
Tiền tệ AFN — Afghani
Tọa độ 32.9183, 66.5820

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Afghanistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baghlan Asia/Kabul (—)—
Bamyan Asia/Kabul (—)—
Bazarak Asia/Kabul (—)—
Charikar Asia/Kabul (—)—
Gardez Asia/Kabul (—)—
Ghazni Asia/Kabul (—)—
Herat Asia/Kabul (—)—
Jalalabad Asia/Kabul (—)—
Kabul Asia/Kabul (—)—
Kandahar Asia/Kabul (—)—
Khanabad Asia/Kabul (—)—
Khost Asia/Kabul (—)—
Khulm Asia/Kabul (—)—
Kunduz Asia/Kabul (—)—
Mazari Sharif Asia/Kabul (—)—
Pul-e Khumri Asia/Kabul (—)—
Quận Balkh Asia/Kabul (—)—
Quận Maymana Asia/Kabul (—)—
Shibirghan Asia/Kabul (—)—
Taloqan Asia/Kabul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Afghanistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andkhoy Asia/Kabul (—)—
Ārt Khwājah Asia/Kabul (—)—
Asadabad Asia/Kabul (—)—
Baraki Barak Asia/Kabul (—)—
Charikar Asia/Kabul (—)—
Kabul Asia/Kabul (—)—
Kandahar Asia/Kabul (—)—
Khanabad Asia/Kabul (—)—
Khanashin Asia/Kabul (—)—
Khāsh Asia/Kabul (—)—
Kunduz Asia/Kabul (—)—
Mazari Sharif Asia/Kabul (—)—
Nili Asia/Kabul (—)—
Quận Maymana Asia/Kabul (—)—
Rustaq Asia/Kabul (—)—
Shahrak Asia/Kabul (—)—
Shibirghan Asia/Kabul (—)—
Shindand Asia/Kabul (—)—
Taloqan Asia/Kabul (—)—
Zaranj Asia/Kabul (—)—

Các quận và hạt của Oruzgan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Srah Kalā?

Giờ địa phương hiện tại ở Srah Kalā là —.

Srah Kalā thuộc múi giờ nào?

Srah Kalā sử dụng múi giờ Asia/Kabul.

Khi nào DST bắt đầu tại Srah Kalā?

Srah Kalā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Srah Kalā?

Srah Kalā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Srah Kalā là gì?

Srah Kalā còn được gọi là: Srah Kalā, Sra Kalā, سره كلا, سره کلا.

Thời gian hiện tại tại Srah Kalā, Afghanistan