Thời gian hiện tại tại Sinsŏgol, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sinsŏgol, P'yŏngan-bukto, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sinsŏgol, P'yŏngan-bukto, Triều Tiên Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sinsŏgol, Triều Tiên

Đồng hồ trực tuyến — Sinsŏgol

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Sinsŏgol

Sinsŏgol so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sinsŏgol
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sinsŏgol.
Sinsŏgol
00:00:00
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sinsŏgol —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sinsŏgol
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sinsŏgol
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sinsŏgol Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sinsŏgol
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sinsŏgol

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sinsŏgol

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sinsŏgol, Triều Tiên. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sinsŏgol

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−132 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:17–07:57 / 16:54–17:33
Giờ xanh
06:49–07:00 / 17:51–18:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.5 ng
Khoảng cách
390.873 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sinsŏgol

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sinsŏgol

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sinsŏgol, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Sinsŏgol, Triều Tiên

40.0775, 124.3912

Bản đồ

Sinsŏgol là một trong các thành phố của Triều Tiên, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Thành phố Sinsŏgol
ISO KP / PRK
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 40.0775, 124.3912

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)—
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)—
Chongjin Asia/Pyongyang (—)—
Haeju Asia/Pyongyang (—)—
Hamhung Asia/Pyongyang (—)—
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)—
Hyesan Asia/Pyongyang (—)—
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Kaesong Asia/Pyongyang (—)—
Kanggye Asia/Pyongyang (—)—
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)—
Nampo Asia/Pyongyang (—)—
Paech’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Sariwon Asia/Pyongyang (—)—
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)—
Sinuiju Asia/Pyongyang (—)—
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)—
Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Wonsan Asia/Pyongyang (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anju Asia/Pyongyang (—)—
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)—
Chaeryŏng-ni Asia/Pyongyang (—)—
Chaeryŏng-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)—
Hongwŏn Asia/Pyongyang (—)—
Kanggye Asia/Pyongyang (—)—
Kangsŏn Asia/Pyongyang (—)—
Manp’o Asia/Pyongyang (—)—
Myŏngch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Nampo Asia/Pyongyang (—)—
Namyang Workers' District Asia/Pyongyang (—)—
Ongjin Asia/Pyongyang (—)—
Sinch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Sinwŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
T’aet’an-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Ŭllyul Asia/Pyongyang (—)—
Ŭnch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Ŭndŏk Asia/Pyongyang (—)—
Wonsan Asia/Pyongyang (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của P'yŏngan-bukto

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Chŏngju Asia/Pyongyang (—)—
Kujang-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Kusŏng-si Asia/Pyongyang (—)—
Kwaksan Asia/Pyongyang (—)—
Panghyŏn-dong Asia/Pyongyang (—)—
Pukchil-lodongjagu Asia/Pyongyang (—)—
Sakchu-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Sindo Asia/Pyongyang (—)—
Uiju Asia/Pyongyang (—)—

Các quận và hạt của P'yŏngan-bukto

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sinsŏgol?

Giờ địa phương hiện tại ở Sinsŏgol là —.

Sinsŏgol thuộc múi giờ nào?

Sinsŏgol sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Sinsŏgol?

Sinsŏgol không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sinsŏgol?

Sinsŏgol không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sinsŏgol là gì?

Sinsŏgol còn được gọi là: 신서골, Sinseogol, Sinsŏ-gol, Sinsŏgol.

Thời gian hiện tại tại Sinsŏgol, Triều Tiên