Thời gian hiện tại tại Shādegān, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Shādegān, Khuzestan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Shādegān, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Shādegān

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Shādegān

Shādegān so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Shādegān
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Shādegān Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Shādegān, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Shādegān
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Shādegān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Shādegān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Shādegān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Shādegān

Mặt trời mọc và lặn tại Shādegān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 5 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 7 phút 56 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 9 phút 49 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:16–05:51 / 18:46–19:22
Blue hour
04:48–04:59 / 19:38–19:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
403.107 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Shādegān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Shādegān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Shādegān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Shādegān, Iran

30.6492, 48.6650

Bản đồ

Shādegān là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Shādegān là 41.733 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Shādegān
ISO IR / IRN
Dân số 41.733
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 30.6492, 48.6650

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar-e Anzali Asia/Tehran (—)
Bojnourd Asia/Tehran (—)
Būkān Asia/Tehran (—)
Fīrūzābād Asia/Tehran (—)
Gonbad-e Kāvūs Asia/Tehran (—)
Jahrom Asia/Tehran (—)
Kāzerūn Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mahabad Asia/Tehran (—)
Mīnāb Asia/Tehran (—)
Mobārakeh Asia/Tehran (—)
Nekā Asia/Tehran (—)
Neyshabur Asia/Tehran (—)
Pārsābād Asia/Tehran (—)
Sāveh Asia/Tehran (—)
Shahr-e Ṣadrā Asia/Tehran (—)
Torbat-e Ḩeydarīyeh Asia/Tehran (—)
Yasuj Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zanjan Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Shādegān?

Giờ địa phương hiện tại tại Shādegān được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Shādegān thuộc múi giờ nào?

Shādegān sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Shādegān?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Shādegān?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Shādegān là gì?

Shādegān còn được gọi là: Fallābīyeh, Fallāḩīyeh, Fallehiyeh, Shādegān, Shādgān, Шадеганские, شادگان.