Thời gian hiện tại tại Sennar, Xuđăng (Sudan)

Cờ Xuđăng (Sudan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sennar, Sennar, Xuđăng (Sudan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sennar, Sennar, Xuđăng (Sudan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sennar, Xuđăng (Sudan)

Đồng hồ trực tuyến — Sennar

Africa/Khartoum

Đồng hồ trực tuyến — Sennar

Sennar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sennar
--:--:--
Africa/Khartoum · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sennar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sennar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sennar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sennar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sennar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sennar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 120 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Thứ Sáu, 1 tháng 5, 1970 · 23:59 → 01:01 · Độ lệch mới: UTC+3

Mặt trời mọc và lặn tại Sennar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 55 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 55 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 19 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:20–05:51 / 17:45–18:15
Blue hour
04:56–05:06 / 18:30–18:39
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sennar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sennar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sennar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Khartoum

Giới thiệu về Sennar, Xuđăng (Sudan)

13.5691, 33.5672

Bản đồ

Sennar là một trong các thành phố của Xuđăng (Sudan), nằm ở Châu Phi. Dân số của Sennar là 130.122 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Xuđăng (Sudan).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xuđăng (Sudan)
Thành phố Sennar
ISO SD / SDN
Dân số 130.122
TLD .sd
Tiền tệ SDG — Pound
Tọa độ 13.5691, 33.5672

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xuđăng (Sudan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ad-Damazin Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Al Manāqil Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Al-Fashir Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Al-Ubayyid Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Bahri Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
El Daein Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
El Geneina Fort Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Gedaref Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Geneina Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Gereida Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Kassala Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Khartoum Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Kūstī Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Nyala Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Omdurman Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Port Sudan Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Rabak Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Sennar Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Singa Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Wad Madani Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xuđăng (Sudan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Manāqil Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Al-Damir Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Al-Fashir Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Al-Ubayyid Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Atbara Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Burām Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
El Daein Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
El Geneina Fort Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
En Nahud Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Gedaref Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Geneina Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Gereida Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Kaduqli Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Khartoum Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Nyala Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Omdurman Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Rabak Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Sennar Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Shendi Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38
Wad Madani Africa/Khartoum (UTC+2)04:21:38

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sennar?

Giờ địa phương hiện tại tại Sennar được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sennar thuộc múi giờ nào?

Sennar sử dụng múi giờ Africa/Khartoum.

Khi nào DST bắt đầu tại Sennar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sennar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sennar là gì?

Sennar còn được gọi là: Sennar, Sannar, Senar, Sennār, Sinnar, Сенар, Сеннар, سنار.