Thời gian hiện tại tại Kūstī, Xuđăng (Sudan)

Cờ Xuđăng (Sudan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kūstī, White Nile, Xuđăng (Sudan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kūstī, White Nile, Xuđăng (Sudan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kūstī, Xuđăng (Sudan)

Đồng hồ trực tuyến — Kūstī

Africa/Khartoum

Đồng hồ trực tuyến — Kūstī

Kūstī so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kūstī
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kūstī.
Kūstī
00:00:00
Africa/Khartoum · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kūstī —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kūstī
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kūstī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kūstī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kūstī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kūstī

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kūstī

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kūstī, Xuđăng (Sudan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Khartoum và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kūstī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 41 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−39 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 54 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 21 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:42–06:11 / 16:55–17:23
Giờ xanh
05:20–05:28 / 17:37–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kūstī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kūstī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kūstī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Khartoum

Giới thiệu về Kūstī, Xuđăng (Sudan)

13.1629, 32.6635

Bản đồ

Kūstī là một trong các thành phố của Xuđăng (Sudan), nằm ở Châu Phi. Dân số của Kūstī là 345.068 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xuđăng (Sudan)
Thành phố Kūstī
ISO SD / SDN
Dân số 345.068
TLD .sd
Tiền tệ SDG — Pound
Tọa độ 13.1629, 32.6635

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xuđăng (Sudan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad-Damazin Africa/Khartoum (—)—
Al Manāqil Africa/Khartoum (—)—
Al-Fashir Africa/Khartoum (—)—
Al-Ubayyid Africa/Khartoum (—)—
Bahri Africa/Khartoum (—)—
El Daein Africa/Khartoum (—)—
El Geneina Fort Africa/Khartoum (—)—
Gedaref Africa/Khartoum (—)—
Geneina Africa/Khartoum (—)—
Gereida Africa/Khartoum (—)—
Kassala Africa/Khartoum (—)—
Khartoum Africa/Khartoum (—)—
Kūstī Africa/Khartoum (—)—
Nyala Africa/Khartoum (—)—
Omdurman Africa/Khartoum (—)—
Port Sudan Africa/Khartoum (—)—
Rabak Africa/Khartoum (—)—
Sennar Africa/Khartoum (—)—
Singa Africa/Khartoum (—)—
Wad Madani Africa/Khartoum (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xuđăng (Sudan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ārdamatā Africa/Khartoum (—)—
Abu Jibeha Africa/Khartoum (—)—
Ad-Damazin Africa/Khartoum (—)—
Al-Damir Africa/Khartoum (—)—
Babanūsah Africa/Khartoum (—)—
Bahri Africa/Khartoum (—)—
En Nahud Africa/Khartoum (—)—
Geneina Africa/Khartoum (—)—
Kaduqli Africa/Khartoum (—)—
Kas Africa/Khartoum (—)—
New Halfa Africa/Khartoum (—)—
Nyala Africa/Khartoum (—)—
Rabak Africa/Khartoum (—)—
Sh'īarīah Africa/Khartoum (—)—
Sinkat Africa/Khartoum (—)—
Tokār Africa/Khartoum (—)—
Tullus Africa/Khartoum (—)—
Umm Ruwaba Africa/Khartoum (—)—
Wad Madani Africa/Khartoum (—)—
Zalingei Africa/Khartoum (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của White Nile

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Ad Douiem Africa/Khartoum (—)—
Al Jazeera Aba Africa/Khartoum (—)—
Al Kawa Africa/Khartoum (—)—
Al Qiţena Africa/Khartoum (—)—
Al-Quṭaynah Africa/Khartoum (—)—
ALdinigila wad dhahi Africa/Khartoum (—)—
Marabba Africa/Khartoum (—)—
Tandaltī Africa/Khartoum (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kūstī?

Giờ địa phương hiện tại ở Kūstī là —.

Kūstī thuộc múi giờ nào?

Kūstī sử dụng múi giờ Africa/Khartoum.

Khi nào DST bắt đầu tại Kūstī?

Kūstī không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kūstī?

Kūstī không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kūstī là gì?

Kūstī còn được gọi là: Kūstī, Costi, Kosti, Kusti, Кусти, ربك.

Thời gian hiện tại tại Kūstī, Xuđăng (Sudan)