Thời gian hiện tại tại Nyala, Xuđăng (Sudan)

Cờ Xuđăng (Sudan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nyala, Southern Darfur, Xuđăng (Sudan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nyala, Southern Darfur, Xuđăng (Sudan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nyala, Xuđăng (Sudan)

Đồng hồ trực tuyến — Nyala

Africa/Khartoum

Đồng hồ trực tuyến — Nyala

Nyala so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nyala
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nyala.
Nyala
00:00:00
Africa/Khartoum · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nyala —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nyala
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nyala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nyala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nyala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nyala

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nyala

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nyala, Xuđăng (Sudan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Khartoum và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nyala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 40 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−33 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 50 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 25 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:13–06:42 / 17:25–17:54
Giờ xanh
05:51–06:00 / 18:07–18:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 281° T
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nyala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nyala

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nyala, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Khartoum

Giới thiệu về Nyala, Xuđăng (Sudan)

12.0489, 24.8807

Bản đồ

Nyala là một trong các thành phố của Xuđăng (Sudan), nằm ở Châu Phi. Dân số của Nyala là 565.734 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xuđăng (Sudan)
Thành phố Nyala
ISO SD / SDN
Dân số 565.734
TLD .sd
Tiền tệ SDG — Pound
Tọa độ 12.0489, 24.8807

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xuđăng (Sudan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad-Damazin Africa/Khartoum (—)—
Al Manāqil Africa/Khartoum (—)—
Al-Fashir Africa/Khartoum (—)—
Al-Ubayyid Africa/Khartoum (—)—
Bahri Africa/Khartoum (—)—
El Daein Africa/Khartoum (—)—
El Geneina Fort Africa/Khartoum (—)—
Gedaref Africa/Khartoum (—)—
Geneina Africa/Khartoum (—)—
Gereida Africa/Khartoum (—)—
Kassala Africa/Khartoum (—)—
Khartoum Africa/Khartoum (—)—
Kūstī Africa/Khartoum (—)—
Nyala Africa/Khartoum (—)—
Omdurman Africa/Khartoum (—)—
Port Sudan Africa/Khartoum (—)—
Rabak Africa/Khartoum (—)—
Sennar Africa/Khartoum (—)—
Singa Africa/Khartoum (—)—
Wad Madani Africa/Khartoum (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xuđăng (Sudan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ārdamatā Africa/Khartoum (—)—
Abu Jibeha Africa/Khartoum (—)—
Ad-Damazin Africa/Khartoum (—)—
Atbara Africa/Khartoum (—)—
Babanūsah Africa/Khartoum (—)—
Bahri Africa/Khartoum (—)—
El Daein Africa/Khartoum (—)—
El Geneina Fort Africa/Khartoum (—)—
Geneina Africa/Khartoum (—)—
Gereida Africa/Khartoum (—)—
Kas Africa/Khartoum (—)—
Kassala Africa/Khartoum (—)—
Khartoum Africa/Khartoum (—)—
Khashm El Girba Africa/Khartoum (—)—
Omdurman Africa/Khartoum (—)—
Sennar Africa/Khartoum (—)—
Sh'īarīah Africa/Khartoum (—)—
Shendi Africa/Khartoum (—)—
Suakin Africa/Khartoum (—)—
Tullus Africa/Khartoum (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nyala?

Giờ địa phương hiện tại ở Nyala là —.

Nyala thuộc múi giờ nào?

Nyala sử dụng múi giờ Africa/Khartoum.

Khi nào DST bắt đầu tại Nyala?

Nyala không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nyala?

Nyala không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nyala là gì?

Nyala còn được gọi là: 니알라, Niala, Nijala, Niyālā, Njala, Njalo, Nyala, Nyāla, Нијала, Ньяла.

Thời gian hiện tại tại Nyala, Xuđăng (Sudan)