Thời gian hiện tại tại Senganhane, Mozambique

Cờ Mozambique

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Senganhane, Gaza Province, Mozambique, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Senganhane, Mozambique

Đồng hồ trực tuyến — Senganhane

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Senganhane

Senganhane so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Senganhane
00:00:00
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Senganhane Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Senganhane, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Senganhane
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Senganhane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Senganhane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Senganhane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Senganhane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Senganhane

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Senganhane, Mozambique. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Maputo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Senganhane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 58 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+39 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 27 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 48 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:25–06:57 / 16:51–17:23
Giờ xanh
06:01–06:10 / 17:38–17:47
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 93° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.728 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Senganhane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Senganhane

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Senganhane, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Senganhane, Mozambique

-21.7522, 33.0042

Bản đồ

Senganhane là một trong các thành phố của Mozambique, nằm ở Châu Phi. Dân số của Senganhane là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mozambique
Thành phố Senganhane
ISO MZ / MOZ
Dân số 0
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -21.7522, 33.0042

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mozambique

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)
Beira Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)
Cuamba Africa/Maputo (—)
Gurúè Africa/Maputo (—)
Inhambane Africa/Maputo (—)
Lichinga Africa/Maputo (—)
Mandimba Africa/Maputo (—)
Maputo Africa/Maputo (—)
Matola Africa/Maputo (—)
Maxixe Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Montepuez Africa/Maputo (—)
Nampula Africa/Maputo (—)
Pemba Africa/Maputo (—)
Quelimane Africa/Maputo (—)
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)
Tete Africa/Maputo (—)
Xai-Xai Africa/Maputo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mozambique

20 / 20
Thành phố Thời gian
Beira Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Chiúre Africa/Maputo (—)
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)
Cuamba Africa/Maputo (—)
Gurúè Africa/Maputo (—)
Manica Africa/Maputo (—)
Massinga Africa/Maputo (—)
Micolene Africa/Maputo (—)
Milange Africa/Maputo (—)
Moatize Africa/Maputo (—)
Mocímboa Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Mozambique Africa/Maputo (—)
Nametil Africa/Maputo (—)
Namialo Africa/Maputo (—)
Nampula Africa/Maputo (—)
Nhamatanda Africa/Maputo (—)
Ribáuè Africa/Maputo (—)
Vilanculos Africa/Maputo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Senganhane?

Giờ địa phương hiện tại ở Senganhane là —.

Senganhane thuộc múi giờ nào?

Senganhane sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Senganhane?

Senganhane không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Senganhane?

Senganhane không áp dụng giờ mùa hè.