Thời gian hiện tại tại Şendriceni, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Şendriceni, Botoșani County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Şendriceni, Botoșani County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Şendriceni, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Şendriceni

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Şendriceni

Şendriceni so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Şendriceni
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Şendriceni.
Şendriceni
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Şendriceni —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Şendriceni
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Şendriceni
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Şendriceni Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Şendriceni
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Şendriceni

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Şendriceni

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Şendriceni, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Şendriceni

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 10 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−192 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 2 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 22 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:53–07:37 / 16:18–17:03
Giờ xanh
06:20–06:33 / 17:22–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 314° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Şendriceni

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Şendriceni

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Şendriceni, Romania

47.9517, 26.3282

Bản đồ

Şendriceni là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Şendriceni là 4.200 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Şendriceni
ISO RO / ROU
Dân số 4.200
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 47.9517, 26.3282

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Botoșani County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Şendriceni?

Giờ địa phương hiện tại ở Şendriceni là —.

Şendriceni thuộc múi giờ nào?

Şendriceni sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Şendriceni?

Giờ mùa hè ở Şendriceni bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Şendriceni?

Giờ mùa hè ở Şendriceni kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Şendriceni là gì?

Şendriceni còn được gọi là: Ghilia, Şendriceni.

Thời gian hiện tại tại Şendriceni, Romania