Thời gian hiện tại tại Sarnıç, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sarnıç, İzmir Province, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sarnıç, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Sarnıç

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Sarnıç

Sarnıç so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sarnıç
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sarnıç Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Sarnıç, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sarnıç
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sarnıç
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sarnıç Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sarnıç
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sarnıç

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sarnıç

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sarnıç, Thổ Nhĩ Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Istanbul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sarnıç

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 47 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 50 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 29 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:22–06:58 / 19:33–20:10
Giờ xanh
05:53–06:04 / 20:27–20:38
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
363.856 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sarnıç

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sarnıç

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sarnıç, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Sarnıç, Thổ Nhĩ Kỳ

38.2985, 27.1706

Bản đồ

Sarnıç là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Sarnıç là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Sarnıç
ISO TR / TUR
Dân số 0
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 38.2985, 27.1706

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)
Ankara Europe/Istanbul (—)
Antalya Europe/Istanbul (—)
Bağcılar Europe/Istanbul (—)
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)
Bursa Europe/Istanbul (—)
Çankaya Europe/Istanbul (—)
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)
Erzurum Europe/Istanbul (—)
Eskişehir Europe/Istanbul (—)
Gaziantep Europe/Istanbul (—)
Istanbul Europe/Istanbul (—)
Izmir Europe/Istanbul (—)
Kayseri Europe/Istanbul (—)
Konya Europe/Istanbul (—)
Malatya Europe/Istanbul (—)
Mersin Europe/Istanbul (—)
Nilufer Europe/Istanbul (—)
Umraniye Europe/Istanbul (—)
Van Europe/Istanbul (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adapazarı Europe/Istanbul (—)
Adıyaman Europe/Istanbul (—)
Afyonkarahisar Europe/Istanbul (—)
Aksaray Europe/Istanbul (—)
Ankara Europe/Istanbul (—)
Ataşehir Europe/Istanbul (—)
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)
Bursa Europe/Istanbul (—)
Çankaya Europe/Istanbul (—)
Denizli Europe/Istanbul (—)
Elâzığ Europe/Istanbul (—)
Erzurum Europe/Istanbul (—)
Esenler Europe/Istanbul (—)
Gebze Europe/Istanbul (—)
Kahramanmaraş Europe/Istanbul (—)
Muratpaşa Europe/Istanbul (—)
Nilufer Europe/Istanbul (—)
Şişli Europe/Istanbul (—)
Sivas Europe/Istanbul (—)
Tarsus Europe/Istanbul (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sarnıç?

Giờ địa phương hiện tại ở Sarnıç là —.

Sarnıç thuộc múi giờ nào?

Sarnıç sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Sarnıç?

Sarnıç không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sarnıç?

Sarnıç không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sarnıç là gì?

Sarnıç còn được gọi là: Eydıköy, Sarnıç, Seydiköy.