Thời gian hiện tại tại Ṣandala, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ṣandala, Northern District, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ṣandala, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Ṣandala

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Ṣandala

Ṣandala so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ṣandala
00:00:00
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ṣandala Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ṣandala, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ṣandala
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ṣandala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ṣandala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ṣandala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ṣandala

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ṣandala

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ṣandala, Israel. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ṣandala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 54 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−76 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 17 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
05:47–06:22 / 19:07–19:42
Giờ xanh
05:20–05:30 / 19:59–20:09
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 237° TTN
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
404.640 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ṣandala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ṣandala

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ṣandala

Cần điều chỉnh sau 93 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ṣandala, Israel

32.5223, 35.3233

Bản đồ

Ṣandala là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của Ṣandala là 1.644 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Ṣandala
ISO IL / ISR
Dân số 1.644
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.5223, 35.3233

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)
Beersheba Asia/Jerusalem (—)
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)
Hadera Asia/Jerusalem (—)
Haifa Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Holon Asia/Jerusalem (—)
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)
Modiin Asia/Jerusalem (—)
Nazareth Asia/Jerusalem (—)
Netanya Asia/Jerusalem (—)
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)
Rehovot Asia/Jerusalem (—)
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akko Asia/Jerusalem (—)
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)
El‘ad Asia/Jerusalem (—)
Giv‘atayim Asia/Jerusalem (—)
Hadera Asia/Jerusalem (—)
Haifa Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)
Holon Asia/Jerusalem (—)
Kiryat Ata Asia/Jerusalem (—)
Kiryat Gat Asia/Jerusalem (—)
Kiryat Ono Asia/Jerusalem (—)
Lod Asia/Jerusalem (—)
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (—)
Netanya Asia/Jerusalem (—)
Pardés H̱anna Karkur Asia/Jerusalem (—)
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)
Shefa-'Amr Asia/Jerusalem (—)
Yavné Asia/Jerusalem (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ṣandala?

Giờ địa phương hiện tại ở Ṣandala là —.

Ṣandala thuộc múi giờ nào?

Ṣandala sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Ṣandala?

Giờ mùa hè ở Ṣandala bắt đầu vào 27 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ṣandala?

Giờ mùa hè ở Ṣandala kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ṣandala là gì?

Ṣandala còn được gọi là: صندلة‎, Sandala, Ṣandala, Sanddalah, Tsandalah, Ẕandala, סַנְדַלָה, צנדלה, צַנְדַלָה.