Thời gian hiện tại tại San Sperate, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại San Sperate, Sardinia, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

San Sperate, Sardinia, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — San Sperate, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — San Sperate

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — San Sperate

San Sperate so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với San Sperate
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với San Sperate.
San Sperate
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại San Sperate —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của San Sperate
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
San Sperate
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của San Sperate Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại San Sperate
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho San Sperate

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: San Sperate

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và San Sperate, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại San Sperate

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 19 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 56 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 23 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:57–07:35 / 16:38–17:17
Giờ xanh
06:29–06:40 / 17:34–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại San Sperate

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại San Sperate

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về San Sperate, Italia (Ý)

39.3576, 9.0081

Bản đồ

San Sperate là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của San Sperate là 7.158 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố San Sperate
ISO IT / ITA
Dân số 7.158
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 39.3576, 9.0081

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bolzano Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Forlì Europe/Rome (—)—
La Spezia Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Rimini Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Salerno Europe/Rome (—)—
Syracuse Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sardinia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alghero Europe/Rome (—)—
Assemini Europe/Rome (—)—
Cagliari Europe/Rome (—)—
Carbonia Europe/Rome (—)—
Guspini Europe/Rome (—)—
Iglesias Europe/Rome (—)—
Monserrato Europe/Rome (—)—
Nuoro Europe/Rome (—)—
Olbia Europe/Rome (—)—
Oristano Europe/Rome (—)—
Porto Torres Europe/Rome (—)—
Quartu Sant'Elena Europe/Rome (—)—
Quartucciu Europe/Rome (—)—
Sassari Europe/Rome (—)—
Selargius Europe/Rome (—)—
Sestu Europe/Rome (—)—
Sinnai Europe/Rome (—)—
Sorso Europe/Rome (—)—
Tempio Pausania Europe/Rome (—)—
Villacidro Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Sardinia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở San Sperate?

Giờ địa phương hiện tại ở San Sperate là —.

San Sperate thuộc múi giờ nào?

San Sperate sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại San Sperate?

Giờ mùa hè ở San Sperate bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại San Sperate?

Giờ mùa hè ở San Sperate kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của San Sperate là gì?

San Sperate còn được gọi là: San Sperate, Santi Sperate, Santo Sperale, Santo Sperate.

Thời gian hiện tại tại San Sperate, Italia (Ý)