Thời gian hiện tại tại San Luis, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại San Luis, Baja California, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

San Luis, Baja California, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — San Luis, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — San Luis

America/Tijuana

Đồng hồ trực tuyến — San Luis

San Luis so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với San Luis
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với San Luis.
San Luis
00:00:00
America/Tijuana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại San Luis —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của San Luis
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
San Luis
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của San Luis Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại San Luis
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho San Luis

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: San Luis

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và San Luis, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Tijuana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại San Luis

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:09–06:44 / 16:18–16:53
Giờ xanh
05:43–05:53 / 17:08–17:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.2 ng
Khoảng cách
389.893 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại San Luis

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại San Luis

Không áp dụng — PST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về San Luis, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

32.4317, -116.9536

Bản đồ

San Luis là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của San Luis là 8.571 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố San Luis
ISO MX / MEX
Dân số 8.571
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 32.4317, -116.9536

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
General Escobedo America/Monterrey (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Heroica Matamoros America/Matamoros (—)—
Morelia America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Torreón America/Monterrey (—)—
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Baja California

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Ciudad Guadalupe Victoria America/Tijuana (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
La Joya America/Tijuana (—)—
Las Delicias America/Tijuana (—)—
Lázaro Cárdenas America/Tijuana (—)—
Pórticos de San Antonio America/Tijuana (—)—
Progreso America/Tijuana (—)—
Puebla America/Tijuana (—)—
Rodolfo Sánchez Taboada America/Tijuana (—)—
Rosarito America/Tijuana (—)—
San Felipe America/Tijuana (—)—
Santa Isabel America/Tijuana (—)—
Tecate America/Tijuana (—)—
Terrazas del Valle America/Tijuana (—)—
Vicente Guerrero America/Tijuana (—)—
Villa del Campo America/Tijuana (—)—
Villa del Prado 2da Sección America/Tijuana (—)—

Các quận và hạt của Baja California

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở San Luis?

Giờ địa phương hiện tại ở San Luis là —.

San Luis thuộc múi giờ nào?

San Luis sử dụng múi giờ America/Tijuana.

Khi nào DST bắt đầu tại San Luis?

Giờ mùa hè ở San Luis bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại San Luis?

Giờ mùa hè ở San Luis kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của San Luis là gì?

San Luis còn được gọi là: San Luis, Сан Луис, সান লুইস.

Thời gian hiện tại tại San Luis, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)