Thời gian hiện tại tại Ruzhintsi, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruzhintsi, Vidin, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ruzhintsi, Vidin, Bulgaria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ruzhintsi, Bulgaria

Đồng hồ trực tuyến — Ruzhintsi

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Ruzhintsi

Ruzhintsi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ruzhintsi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ruzhintsi.
Ruzhintsi
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ruzhintsi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruzhintsi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ruzhintsi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruzhintsi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruzhintsi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ruzhintsi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ruzhintsi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ruzhintsi, Bulgaria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sofia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ruzhintsi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 12 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−158 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 26 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:05–07:46 / 16:37–17:18
Giờ xanh
06:35–06:47 / 17:36–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.495 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruzhintsi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruzhintsi

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ruzhintsi, Bulgaria

43.6218, 22.8329

Bản đồ

Ruzhintsi là một trong các thành phố của Bulgaria, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ruzhintsi là 1.269 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Thành phố Ruzhintsi
ISO BG / BGR
Dân số 1.269
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 43.6218, 22.8329

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)—
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)—
Burgas Europe/Sofia (—)—
Dobrich Europe/Sofia (—)—
Gabrovo Europe/Sofia (—)—
Haskovo Europe/Sofia (—)—
Kazanlak Europe/Sofia (—)—
Pazardzhik Europe/Sofia (—)—
Pernik Europe/Sofia (—)—
Pleven Europe/Sofia (—)—
Plovdiv Europe/Sofia (—)—
Rousse Europe/Sofia (—)—
Shumen Europe/Sofia (—)—
Sliven Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Stara Zagora Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Vratsa Europe/Sofia (—)—
Yambol Europe/Sofia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dupnitsa Europe/Sofia (—)—
Gorna Oryahovitsa Europe/Sofia (—)—
Harmanli Europe/Sofia (—)—
Karnobat Europe/Sofia (—)—
Kyustendil Europe/Sofia (—)—
Lom Europe/Sofia (—)—
Montana Europe/Sofia (—)—
Panagyurishte Europe/Sofia (—)—
Parvomay Europe/Sofia (—)—
Pazardzhik Europe/Sofia (—)—
Peshtera Europe/Sofia (—)—
Rousse Europe/Sofia (—)—
Samokov Europe/Sofia (—)—
Sandanski Europe/Sofia (—)—
Sevlievo Europe/Sofia (—)—
Shumen Europe/Sofia (—)—
Silistra Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Targovishte Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—

Các quận và hạt của Vidin

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ruzhintsi?

Giờ địa phương hiện tại ở Ruzhintsi là —.

Ruzhintsi thuộc múi giờ nào?

Ruzhintsi sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Ruzhintsi?

Giờ mùa hè ở Ruzhintsi bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ruzhintsi?

Giờ mùa hè ở Ruzhintsi kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ruzhintsi là gì?

Ruzhintsi còn được gọi là: Beloptichene, Rujintsi, Rushinzi, Ruzhentsi, Ruzhintsi, Ružinci, Ружинци, Рузинци, روزينتسي, روژنتسی.

Thời gian hiện tại tại Ruzhintsi, Bulgaria