Thời gian hiện tại tại Rughongo, Namibia

Cờ Namibia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rughongo, Kavango East, Namibia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rughongo, Namibia

Đồng hồ trực tuyến — Rughongo

Africa/Windhoek

Đồng hồ trực tuyến — Rughongo

Rughongo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rughongo
00:00:00
Africa/Windhoek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rughongo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Rughongo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rughongo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rughongo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rughongo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rughongo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rughongo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rughongo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rughongo, Namibia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Windhoek và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rughongo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 27 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+49 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 12 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 2 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 75° ĐĐB ↓ 285° TTB
Giờ vàng
06:55–07:25 / 17:53–18:23
Giờ xanh
06:33–06:41 / 18:37–18:45
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
29.2 ng
Khoảng cách
365.993 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rughongo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rughongo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rughongo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Windhoek

Giới thiệu về Rughongo, Namibia

-18.0167, 21.4167

Bản đồ

Rughongo là một trong các thành phố của Namibia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Rughongo là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Namibia
Thành phố Rughongo
ISO NA / NAM
Dân số 0
TLD .na
Tiền tệ NAD — Dollar
Tọa độ -18.0167, 21.4167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Namibia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Gobabis Africa/Windhoek (—)
Grootfontein Africa/Windhoek (—)
Helao Nafidi Africa/Windhoek (—)
Katima Mulilo Africa/Windhoek (—)
Keetmanshoop Africa/Windhoek (—)
Khorixas Africa/Windhoek (—)
Lüderitz Africa/Windhoek (—)
Mariental Africa/Windhoek (—)
Ndiyona Africa/Windhoek (—)
Okahandja Africa/Windhoek (—)
Ondangwa Africa/Windhoek (—)
Ongwediva Africa/Windhoek (—)
Oshakati Africa/Windhoek (—)
Otjiwarongo Africa/Windhoek (—)
Rehoboth Africa/Windhoek (—)
Rundu Africa/Windhoek (—)
Swakopmund Africa/Windhoek (—)
Tsumeb Africa/Windhoek (—)
Walvis Bay Africa/Windhoek (—)
Windhoek Africa/Windhoek (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Namibia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arandis Africa/Windhoek (—)
Aussenkehr Africa/Windhoek (—)
Groot Aub Africa/Windhoek (—)
Helao Nafidi Africa/Windhoek (—)
Katima Mulilo Africa/Windhoek (—)
Keetmanshoop Africa/Windhoek (—)
Lüderitz Africa/Windhoek (—)
Ndiyona Africa/Windhoek (—)
Okahandja Africa/Windhoek (—)
Okakarara Africa/Windhoek (—)
Omaruru Africa/Windhoek (—)
Oranjemund Africa/Windhoek (—)
Oshakati Africa/Windhoek (—)
Otavi Africa/Windhoek (—)
Otjiwarongo Africa/Windhoek (—)
Outjo Africa/Windhoek (—)
Rehoboth Africa/Windhoek (—)
Rosh Pinah Africa/Windhoek (—)
Walvis Bay Africa/Windhoek (—)
Windhoek Africa/Windhoek (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rughongo?

Giờ địa phương hiện tại ở Rughongo là —.

Rughongo thuộc múi giờ nào?

Rughongo sử dụng múi giờ Africa/Windhoek.

Khi nào DST bắt đầu tại Rughongo?

Rughongo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rughongo?

Rughongo không áp dụng giờ mùa hè.