Thời gian hiện tại tại Rödbo, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rödbo, Västra Götaland, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rödbo, Västra Götaland, Thụy Điển Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rödbo, Thụy Điển

Đồng hồ trực tuyến — Rödbo

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — Rödbo

Rödbo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rödbo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rödbo.
Rödbo
00:00:00
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rödbo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rödbo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rödbo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rödbo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rödbo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rödbo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rödbo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rödbo, Thụy Điển. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Stockholm và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rödbo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 59 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−281 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 8 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 29 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:25–08:27 / 15:23–16:25
Giờ xanh
06:43–06:59 / 16:51–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 41° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rödbo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rödbo

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rödbo, Thụy Điển

57.8417, 11.9500

Bản đồ

Rödbo là một trong các thành phố của Thụy Điển, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rödbo là 255 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Thành phố Rödbo
ISO SE / SWE
Dân số 255
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 57.8417, 11.9500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Gothenburg Europe/Stockholm (—)—
Haninge Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Huddinge Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Örebro Europe/Stockholm (—)—
Södertälje Europe/Stockholm (—)—
Sollentuna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Uppsala Europe/Stockholm (—)—
Västerås Europe/Stockholm (—)—
Vaxjo Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borlänge Europe/Stockholm (—)—
Danderyd Europe/Stockholm (—)—
Eskilstuna Europe/Stockholm (—)—
Falun Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Kalmar Europe/Stockholm (—)—
Kristianstad Europe/Stockholm (—)—
Landskrona Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Mölndal Europe/Stockholm (—)—
Örnsköldsvik Europe/Stockholm (—)—
Skövde Europe/Stockholm (—)—
Solna Europe/Stockholm (—)—
Sundbyberg Europe/Stockholm (—)—
Uddevalla Europe/Stockholm (—)—
Varberg Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Västra Götaland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Alingsås Europe/Stockholm (—)—
Billdal Europe/Stockholm (—)—
Björlanda Europe/Stockholm (—)—
Falköping Europe/Stockholm (—)—
Kinna Europe/Stockholm (—)—
Kungälv Europe/Stockholm (—)—
Lerum Europe/Stockholm (—)—
Lidköping Europe/Stockholm (—)—
Mariestad Europe/Stockholm (—)—
Mölndal Europe/Stockholm (—)—
Mölnlycke Europe/Stockholm (—)—
Partille Europe/Stockholm (—)—
Skövde Europe/Stockholm (—)—
Stenungsund Europe/Stockholm (—)—
Trollhättan Europe/Stockholm (—)—
Uddevalla Europe/Stockholm (—)—
Vänersborg Europe/Stockholm (—)—
Västra Frölunda Europe/Stockholm (—)—

Các quận và hạt của Västra Götaland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rödbo?

Giờ địa phương hiện tại ở Rödbo là —.

Rödbo thuộc múi giờ nào?

Rödbo sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại Rödbo?

Giờ mùa hè ở Rödbo bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rödbo?

Giờ mùa hè ở Rödbo kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Rödbo là gì?

Rödbo còn được gọi là: Rödbo, Rødbo.

Thời gian hiện tại tại Rödbo, Thụy Điển