Thời gian hiện tại tại Luleå, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Luleå, Norrbotten, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Luleå, Norrbotten, Thụy Điển Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Luleå, Thụy Điển

Đồng hồ trực tuyến — Luleå

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — Luleå

Luleå so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Luleå
--:--:--
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Luleå Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Luleå, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Luleå
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Luleå
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Luleå Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Luleå
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Luleå

Mặt trời mọc và lặn tại Luleå

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 23 giờ 1 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−179 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 23 giờ 6 phút 44 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 3 giờ 8 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 7° N ↓ 353° N
Golden hour
01:02–03:42 / 21:24–00:03
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 220° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Luleå

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Luleå

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Luleå

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Luleå, Thụy Điển

65.5841, 22.1547

Bản đồ

Luleå là một trong các thành phố của Thụy Điển, nằm ở Châu Âu. Dân số của Luleå là 77.832 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Thụy Điển.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Thành phố Luleå
ISO SE / SWE
Dân số 77.832
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 65.5841, 22.1547

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố Thời gian
Borås Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Gävle Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Gothenburg Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Haninge Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Helsingborg Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Huddinge Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Jönköping Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Linköping Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Luleå Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Lund Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Malmö Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Norrköping Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Örebro Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Södertälje Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Sollentuna Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Stockholm Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Umeå Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Uppsala Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Västerås Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Vaxjo Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố Thời gian
Borås Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Gothenburg Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Halmstad Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Helsingborg Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Huddinge Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Jönköping Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Karlskrona Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Karlstad Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Linköping Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Luleå Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Lund Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Malmö Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Mölndal Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Norrköping Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Örebro Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Södertälje Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Sollentuna Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Solna Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Sundsvall Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44
Täby Europe/Stockholm (UTC+2)01:09:44

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Luleå?

Giờ địa phương hiện tại tại Luleå được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Luleå thuộc múi giờ nào?

Luleå sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại Luleå?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Luleå?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Luleå là gì?

Luleå còn được gọi là: 룰레오, Liuleo, LLA, Lula, Luleå, Luleju, Luulaja, SELLA, Лулеа, Лулео, Люлео, ლულეო, לולאו, للیہ, لولئو, لوليا, لوليو, لولیو, ሉሌዖ, लुलिआ, লুলিও, ਲੁਲੇਓ, ルレオ, 呂勒奧.