Thời gian hiện tại tại Linköping, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Linköping, hạt Östergötland, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Linköping, hạt Östergötland, Thụy Điển Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Linköping, Thụy Điển

Đồng hồ trực tuyến — Linköping

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — Linköping

Linköping so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Linköping
--:--:--
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Linköping Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Linköping, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Linköping
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Linköping
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Linköping Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Linköping
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Linköping

Mặt trời mọc và lặn tại Linköping

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 17 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 18 phút 43 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 20 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 39° NE ↓ 321° NW
Golden hour
03:50–05:03 / 20:56–22:08
Blue hour
02:31–03:07 / 22:52–23:28
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 113° ESE ↓ 232° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Linköping

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Linköping

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Linköping

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Linköping, Thụy Điển

58.4109, 15.6216

Bản đồ

Linköping là một trong các thành phố của Thụy Điển, nằm ở Châu Âu. Dân số của Linköping là 166.673 người, chiếm khoảng ~1.6% tổng dân số của Thụy Điển.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Thành phố Linköping
ISO SE / SWE
Dân số 166.673
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 58.4109, 15.6216

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố Thời gian
Borås Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Gävle Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Gothenburg Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Haninge Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Helsingborg Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Huddinge Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Jönköping Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Linköping Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Luleå Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Lund Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Malmö Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Norrköping Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Örebro Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Södertälje Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Sollentuna Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Stockholm Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Umeå Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Uppsala Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Västerås Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Vaxjo Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố Thời gian
Borås Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Eskilstuna Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Gävle Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Gothenburg Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Haninge Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Helsingborg Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Huddinge Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Jönköping Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Linköping Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Malmö Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Mölndal Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Norrköping Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Örebro Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Södertälje Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Stockholm Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Täby Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Umeå Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Uppsala Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Västerås Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59
Vaxjo Europe/Stockholm (UTC+2)10:47:59

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Linköping?

Giờ địa phương hiện tại tại Linköping được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Linköping thuộc múi giờ nào?

Linköping sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại Linköping?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Linköping?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Linköping là gì?

Linköping còn được gọi là: Linköping, Линчёпинг, 린셰핑, Lincopia, Linkøping, Linšēpinga, Linšiopingas, LPI, SELPI, Λινκόπινγκ, Линшепинг, Линшьопинг, Линьшөпин, Лінчепінг, Лінчэпінг, ლინჩეპინგი, לינשעפינג, لنشوپنگ, لنکوپنگ, لنکومنگ, لينشوبينغ, لینشوپینگ, ሊንኮፒንግ, लिंकोपिंग, লিঙ্কোপিং, ਲਿੰਕੋਪਿੰਗ, ลินเชอปิง, リンシェーピング, 林雪平.