Thời gian hiện tại tại Nyköping, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nyköping, Södermanland, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nyköping, Thụy Điển

Đồng hồ trực tuyến — Nyköping

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — Nyköping

Nyköping so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nyköping
00:00:00
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nyköping Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nyköping, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nyköping
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nyköping
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nyköping Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nyköping
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nyköping

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nyköping

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nyköping, Thụy Điển. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Stockholm và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nyköping

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 8 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−241 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 25 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 14 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 47° ĐB ↓ 312° TB
Giờ vàng
04:23–05:28 / 20:27–21:32
Giờ xanh
03:21–03:47 / 22:07–22:32
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 142° ĐN ↓ 209° NTN
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.1 ng
Khoảng cách
404.697 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nyköping

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nyköping

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nyköping

Cần điều chỉnh sau 93 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nyköping, Thụy Điển

58.7530, 17.0079

Bản đồ

Nyköping là một trong các thành phố của Thụy Điển, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nyköping là 38.780 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Thành phố Nyköping
ISO SE / SWE
Dân số 38.780
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 58.7530, 17.0079

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)
Gävle Europe/Stockholm (—)
Gothenburg Europe/Stockholm (—)
Haninge Europe/Stockholm (—)
Helsingborg Europe/Stockholm (—)
Huddinge Europe/Stockholm (—)
Jönköping Europe/Stockholm (—)
Linköping Europe/Stockholm (—)
Luleå Europe/Stockholm (—)
Lund Europe/Stockholm (—)
Malmö Europe/Stockholm (—)
Norrköping Europe/Stockholm (—)
Örebro Europe/Stockholm (—)
Södertälje Europe/Stockholm (—)
Sollentuna Europe/Stockholm (—)
Stockholm Europe/Stockholm (—)
Umeå Europe/Stockholm (—)
Uppsala Europe/Stockholm (—)
Västerås Europe/Stockholm (—)
Vaxjo Europe/Stockholm (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)
Gävle Europe/Stockholm (—)
Haninge Europe/Stockholm (—)
Jönköping Europe/Stockholm (—)
Kalmar Europe/Stockholm (—)
Landskrona Europe/Stockholm (—)
Lidingö Europe/Stockholm (—)
Linköping Europe/Stockholm (—)
Motala Europe/Stockholm (—)
Norrköping Europe/Stockholm (—)
Nyköping Europe/Stockholm (—)
Örnsköldsvik Europe/Stockholm (—)
Östersund Europe/Stockholm (—)
Skellefteå Europe/Stockholm (—)
Södertälje Europe/Stockholm (—)
Sundsvall Europe/Stockholm (—)
Täby Europe/Stockholm (—)
Tumba Europe/Stockholm (—)
Umeå Europe/Stockholm (—)
Varberg Europe/Stockholm (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nyköping?

Giờ địa phương hiện tại ở Nyköping là —.

Nyköping thuộc múi giờ nào?

Nyköping sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại Nyköping?

Giờ mùa hè ở Nyköping bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nyköping?

Giờ mùa hè ở Nyköping kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nyköping là gì?

Nyköping còn được gọi là: Nyköping, 뉘셰핑, Nišiopingas, Nykøping, Ничепінг, Нишепинг, Нючёпинг, Нючэпінг, Нюшьопинг, ნიუჩეპინგი, نيكوبينج, نیشوبنگ, نیشوپینگ, نیکوپنگ, ንይኮፒንግ, न्यकोपिंग, নিকোপিং, ਨਿਕੋਪਿੰਗ, ニュケーピング, 尼雪平.