Thời gian hiện tại tại Riedikon, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Riedikon, Zurich, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Riedikon, Zurich, Thụy Sĩ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Riedikon, Thụy Sĩ

Đồng hồ trực tuyến — Riedikon

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Riedikon

Riedikon so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Riedikon
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Riedikon.
Riedikon
00:00:00
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Riedikon —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Riedikon
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Riedikon
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Riedikon Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Riedikon
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Riedikon

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Riedikon

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Riedikon, Thụy Sĩ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Zurich và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Riedikon

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−189 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 56 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 27 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:00–07:44 / 16:32–17:16
Giờ xanh
06:29–06:41 / 17:35–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Riedikon

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Riedikon

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Riedikon, Thụy Sĩ

47.3317, 8.7127

Bản đồ

Riedikon là một trong các thành phố của Thụy Sĩ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Riedikon là 516 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Thành phố Riedikon
ISO CH / CHE
Dân số 516
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 47.3317, 8.7127

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Allschwil Europe/Zurich (—)—
Baar Europe/Zurich (—)—
Basel Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Bülach Europe/Zurich (—)—
Dübendorf Europe/Zurich (—)—
Emmen Europe/Zurich (—)—
Frauenfeld Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
Kriens Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Neuchâtel Europe/Zurich (—)—
Renens Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Vevey Europe/Zurich (—)—
Wettingen Europe/Zurich (—)—
Wil Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Zurich

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Adliswil Europe/Zurich (—)—
Affoltern am Albis Europe/Zurich (—)—
Bülach Europe/Zurich (—)—
Dietikon Europe/Zurich (—)—
Dübendorf Europe/Zurich (—)—
Horgen Europe/Zurich (—)—
Kloten Europe/Zurich (—)—
Meilen Europe/Zurich (—)—
Opfikon Europe/Zurich (—)—
Pfäffikon Europe/Zurich (—)—
Schlieren Europe/Zurich (—)—
Seen (Kreis 3) Europe/Zurich (—)—
Stadt Winterthur (Kreis 1) Europe/Zurich (—)—
Thalwil Europe/Zurich (—)—
Wädenswil Europe/Zurich (—)—
Wetzikon Europe/Zurich (—)—
Wülflingen (Kreis 6) Europe/Zurich (—)—

Các quận và hạt của Zurich

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Riedikon?

Giờ địa phương hiện tại ở Riedikon là —.

Riedikon thuộc múi giờ nào?

Riedikon sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Riedikon?

Giờ mùa hè ở Riedikon bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Riedikon?

Giờ mùa hè ở Riedikon kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Riedikon, Thụy Sĩ