Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Resolute, Nunavut, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Resolute, Nunavut, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố
America/Resolute
Đồng hồ trực tuyến — Resolute
Độ dài ban ngày: —
Pha: Thượng huyền
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
08:00 09:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
07:00 06:00 (−1 giờ lùi)
74.6974, -94.8306
Resolute là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Resolute là 183 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Canada (Gia Nã Đại).
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Brampton America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Calgary America/Edmonton (UTC-6) | 22:48:08 |
| Edmonton America/Edmonton (UTC-6) | 22:48:08 |
| Etobicoke America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Gatineau America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Halifax America/Halifax (UTC-3) | 01:48:08 |
| Hamilton America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Laval America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| London America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Markham America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Mississauga America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Montréal America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Ottawa America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Surrey America/Vancouver (UTC-7) | 21:48:08 |
| Thành phố Québec America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Toronto America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Vancouver America/Vancouver (UTC-7) | 21:48:08 |
| Vaughan America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Victoria America/Vancouver (UTC-7) | 21:48:08 |
| Winnipeg America/Winnipeg (UTC-5) | 23:48:08 |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Airdrie America/Edmonton (UTC-6) | 22:48:08 |
| Brampton America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Burnaby America/Vancouver (UTC-7) | 21:48:08 |
| Chilliwack America/Vancouver (UTC-7) | 21:48:08 |
| Dartmouth America/Halifax (UTC-3) | 01:48:08 |
| Edmonton America/Edmonton (UTC-6) | 22:48:08 |
| Etobicoke America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Fort McMurray America/Edmonton (UTC-6) | 22:48:08 |
| Gloucester America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Lévis America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Maple Ridge America/Vancouver (UTC-7) | 21:48:08 |
| Mississauga America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Moncton America/Moncton (UTC-3) | 01:48:08 |
| Montréal-Nord America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Nanaimo America/Vancouver (UTC-7) | 21:48:08 |
| Oakville America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Richmond Hill America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Surrey America/Vancouver (UTC-7) | 21:48:08 |
| Ville-Marie America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
| Whitby America/Toronto (UTC-4) | 00:48:08 |
Giờ địa phương hiện tại tại Resolute được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Resolute sử dụng múi giờ America/Resolute.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Resolute còn được gọi là: CAREB, Resolute Bay, YRB, Резольют, Резолют, レゾリュート.