Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Resolute, Nunavut, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
America/Resolute
Đồng hồ trực tuyến — Resolute
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Resolute, Canada (Gia Nã Đại). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Resolute và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
08:00 09:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
07:00 06:00 (−1 giờ lùi)
74.6974, -94.8306
Resolute là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Resolute là 183 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Canada (Gia Nã Đại).
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Brampton America/Toronto (—) | — |
| Calgary America/Edmonton (—) | — |
| Edmonton America/Edmonton (—) | — |
| Etobicoke America/Toronto (—) | — |
| Gatineau America/Toronto (—) | — |
| Halifax America/Halifax (—) | — |
| Hamilton America/Toronto (—) | — |
| Laval America/Toronto (—) | — |
| London America/Toronto (—) | — |
| Markham America/Toronto (—) | — |
| Mississauga America/Toronto (—) | — |
| Montréal America/Toronto (—) | — |
| Ottawa America/Toronto (—) | — |
| Surrey America/Vancouver (—) | — |
| Thành phố Québec America/Toronto (—) | — |
| Toronto America/Toronto (—) | — |
| Vancouver America/Vancouver (—) | — |
| Vaughan America/Toronto (—) | — |
| Victoria America/Vancouver (—) | — |
| Winnipeg America/Winnipeg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Barrie America/Toronto (—) | — |
| Brossard America/Toronto (—) | — |
| Caledon America/Toronto (—) | — |
| Greater Sudbury America/Toronto (—) | — |
| Hamilton America/Toronto (—) | — |
| Kitchener America/Toronto (—) | — |
| Le Plateau-Mont-Royal America/Toronto (—) | — |
| Le Sud-Ouest America/Toronto (—) | — |
| Markham America/Toronto (—) | — |
| New Westminster America/Vancouver (—) | — |
| Niagara Falls America/Toronto (—) | — |
| Orléans America/Toronto (—) | — |
| Richmond America/Vancouver (—) | — |
| Saanich America/Vancouver (—) | — |
| Saguenay America/Toronto (—) | — |
| Saint-Louis-de-Terrebonne America/Toronto (—) | — |
| Sault Ste. Marie America/Toronto (—) | — |
| Terrebonne America/Toronto (—) | — |
| Thành phố Québec America/Toronto (—) | — |
| Thunder Bay America/Toronto (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Resolute là —.
Resolute sử dụng múi giờ America/Resolute.
Giờ mùa hè ở Resolute bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.
Giờ mùa hè ở Resolute kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.
Resolute còn được gọi là: Resolute Bay, Резольют, Резолют, レゾリュート.