Thời gian hiện tại tại Reichenfels, Áo

Cờ Áo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Reichenfels, Carinthia, Áo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Reichenfels, Carinthia, Áo Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Reichenfels, Áo

Đồng hồ trực tuyến — Reichenfels

Europe/Vienna

Đồng hồ trực tuyến — Reichenfels

Reichenfels so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Reichenfels
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Reichenfels.
Reichenfels
00:00:00
Europe/Vienna · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Reichenfels —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Reichenfels
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Reichenfels
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Reichenfels Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Reichenfels
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Reichenfels

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Reichenfels

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Reichenfels, Áo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vienna và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Reichenfels

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 29 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−190 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 53 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 30 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:30–08:13 / 17:17–17:59
Giờ xanh
06:59–07:11 / 18:18–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
381.784 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Reichenfels

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Reichenfels

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Reichenfels

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Reichenfels, Áo

47.0072, 14.7442

Bản đồ

Reichenfels là một trong các thành phố của Áo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Reichenfels là 1.060 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Áo
Thành phố Reichenfels
ISO AT / AUT
Dân số 1.060
TLD .at
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.0072, 14.7442

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)—
Bregenz Europe/Vienna (—)—
Dornbirn Europe/Vienna (—)—
Feldkirch Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Innsbruck Europe/Vienna (—)—
Klagenfurt Europe/Vienna (—)—
Linz Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Mödling Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Salzburg Europe/Vienna (—)—
St. Pölten Europe/Vienna (—)—
Steyr Europe/Vienna (—)—
Traun Europe/Vienna (—)—
Viên Europe/Vienna (—)—
Villach Europe/Vienna (—)—
Wels Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—
Wolfsberg Europe/Vienna (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amstetten Europe/Vienna (—)—
Brunn am Gebirge Europe/Vienna (—)—
Gänserndorf Europe/Vienna (—)—
Hall in Tirol Europe/Vienna (—)—
Hard Europe/Vienna (—)—
Laakirchen Europe/Vienna (—)—
Lauterach Europe/Vienna (—)—
Lienz Europe/Vienna (—)—
Neunkirchen Europe/Vienna (—)—
Ried im Innkreis Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Salzburg Europe/Vienna (—)—
Sankt Veit an der Glan Europe/Vienna (—)—
Schwaz Europe/Vienna (—)—
Schwechat Europe/Vienna (—)—
Spittal an der Drau Europe/Vienna (—)—
St. Pölten Europe/Vienna (—)—
Telfs Europe/Vienna (—)—
Viên Europe/Vienna (—)—
Wörgl Europe/Vienna (—)—

Các quận và hạt của Carinthia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Reichenfels?

Giờ địa phương hiện tại ở Reichenfels là —.

Reichenfels thuộc múi giờ nào?

Reichenfels sử dụng múi giờ Europe/Vienna.

Khi nào DST bắt đầu tại Reichenfels?

Giờ mùa hè ở Reichenfels bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Reichenfels?

Giờ mùa hè ở Reichenfels kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Reichenfels là gì?

Reichenfels còn được gọi là: Райхенфельс, 赖兴弗尔斯.

Thời gian hiện tại tại Reichenfels, Áo