Thời gian hiện tại tại Radziņciems, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Radziņciems, Tukums Municipality, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Radziņciems, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Radziņciems

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Radziņciems

Radziņciems so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Radziņciems
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Radziņciems Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Radziņciems, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Radziņciems
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Radziņciems
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Radziņciems Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Radziņciems
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Radziņciems

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Radziņciems

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Radziņciems, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Radziņciems

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 1 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−251 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 53 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 42 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 55° ĐB ↓ 304° TB
Giờ vàng
05:31–06:28 / 20:36–21:33
Giờ xanh
04:41–05:02 / 22:02–22:22
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
69%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.3 ng
Khoảng cách
379.951 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Radziņciems

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Radziņciems

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Radziņciems

Cần điều chỉnh sau 82 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Radziņciems, Latvia

56.9835, 23.2609

Bản đồ

Radziņciems là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Radziņciems là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Radziņciems
ISO LV / LVA
Dân số 0
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.9835, 23.2609

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)
Cēsis Europe/Riga (—)
Daugavpils Europe/Riga (—)
Jēkabpils Europe/Riga (—)
Jelgava Europe/Riga (—)
Jūrmala Europe/Riga (—)
Kuldīga Europe/Riga (—)
Liepāja Europe/Riga (—)
Marupe Europe/Riga (—)
Ogre Europe/Riga (—)
Olaine Europe/Riga (—)
Preiļi Europe/Riga (—)
Rēzekne Europe/Riga (—)
Riga Europe/Riga (—)
Salaspils Europe/Riga (—)
Saldus Europe/Riga (—)
Sigulda Europe/Riga (—)
Tukums Europe/Riga (—)
Valmiera Europe/Riga (—)
Ventspils Europe/Riga (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aizpute Europe/Riga (—)
Alūksne Europe/Riga (—)
Baloži Europe/Riga (—)
Daugavpils Europe/Riga (—)
Dobele Europe/Riga (—)
Grobiņa Europe/Riga (—)
Iecava Europe/Riga (—)
Jūrmala Europe/Riga (—)
Kandava Europe/Riga (—)
Krustpils Europe/Riga (—)
Limbaži Europe/Riga (—)
Olaine Europe/Riga (—)
Rēzekne Europe/Riga (—)
Salaspils Europe/Riga (—)
Saldus Europe/Riga (—)
Talsi Europe/Riga (—)
Tērvete Europe/Riga (—)
Valka Europe/Riga (—)
Valmiera Europe/Riga (—)
Ventspils Europe/Riga (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Radziņciems?

Giờ địa phương hiện tại ở Radziņciems là —.

Radziņciems thuộc múi giờ nào?

Radziņciems sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Radziņciems?

Giờ mùa hè ở Radziņciems bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Radziņciems?

Giờ mùa hè ở Radziņciems kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Radziņciems là gì?

Radziņciems còn được gọi là: Radziņciems, Radzini, Radzin’tsiems.