Thời gian hiện tại tại Quirindi, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quirindi, New South Wales, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Quirindi, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Quirindi

Australia/Sydney

Đồng hồ trực tuyến — Quirindi

Quirindi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Quirindi
00:00:00
Australia/Sydney · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Quirindi Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Quirindi, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quirindi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Quirindi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quirindi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quirindi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quirindi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Quirindi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Quirindi, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Sydney và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Quirindi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+77 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 12 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 5 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:47–07:22 / 16:44–17:20
Giờ xanh
06:22–06:31 / 17:35–17:45
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
14.3 ng
Khoảng cách
400.939 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quirindi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quirindi

Không áp dụng — GMT+10

Lần đổi giờ tiếp theo tại Quirindi

Cần điều chỉnh sau 67 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

17:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:00 17:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:00 15:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Quirindi, Australia (Úc)

-31.5076, 150.6790

Bản đồ

Quirindi là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Quirindi là 3.360 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Quirindi
ISO AU / AUS
Dân số 3.360
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -31.5076, 150.6790

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Ballarat Australia/Melbourne (—)
Brisbane Australia/Brisbane (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Gold Coast Australia/Brisbane (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Melbourne Australia/Melbourne (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Perth Australia/Perth (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Sydney Australia/Sydney (—)
Toowoomba Australia/Brisbane (—)
Townsville Australia/Brisbane (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Adelaide Hills Australia/Adelaide (—)
Albany Australia/Perth (—)
Bathurst Australia/Sydney (—)
Bendigo Australia/Melbourne (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Dubbo Australia/Sydney (—)
Frankston East Australia/Melbourne (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Kalgoorlie-Boulder Australia/Perth (—)
Kwinana Australia/Perth (—)
Launceston Australia/Hobart (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Mildura Australia/Melbourne (—)
Orange Australia/Sydney (—)
Tamworth Australia/Sydney (—)
Tuggeranong Administrative District Australia/Sydney (—)
Wangaratta Australia/Melbourne (—)
Wodonga Australia/Melbourne (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quirindi?

Giờ địa phương hiện tại ở Quirindi là —.

Quirindi thuộc múi giờ nào?

Quirindi sử dụng múi giờ Australia/Sydney.

Khi nào DST bắt đầu tại Quirindi?

Giờ mùa hè ở Quirindi bắt đầu vào 3 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Quirindi?

Giờ mùa hè ở Quirindi kết thúc vào 4 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Quirindi là gì?

Quirindi còn được gọi là: Quirindi.