Thời gian hiện tại tại Quebrada Arenas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

Cờ Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quebrada Arenas, Miranda, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Quebrada Arenas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

Đồng hồ trực tuyến — Quebrada Arenas

America/Caracas

Đồng hồ trực tuyến — Quebrada Arenas

Quebrada Arenas so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Quebrada Arenas
--:--:--
America/Caracas · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Quebrada Arenas Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Quebrada Arenas, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quebrada Arenas
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Quebrada Arenas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quebrada Arenas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quebrada Arenas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quebrada Arenas

Mặt trời mọc và lặn tại Quebrada Arenas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 42 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 19 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:05–06:35 / 18:18–18:48
Blue hour
05:42–05:51 / 19:02–19:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 254° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
399.992 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quebrada Arenas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quebrada Arenas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Quebrada Arenas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Caracas

Giới thiệu về Quebrada Arenas, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

10.2093, -65.7279

Bản đồ

Quebrada Arenas là một trong các thành phố của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Quebrada Arenas là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)
Thành phố Quebrada Arenas
ISO VE / VEN
Dân số 0
TLD .ve
Tiền tệ VES — Bolivar Soberano
Tọa độ 10.2093, -65.7279

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alto Barinas America/Caracas (—)
Barcelona America/Caracas (—)
Barinas America/Caracas (—)
Barquisimeto America/Caracas (—)
Cabimas America/Caracas (—)
Caracas America/Caracas (—)
Ciudad Bolívar America/Caracas (—)
Ciudad Guayana America/Caracas (—)
Cumaná America/Caracas (—)
Los Teques America/Caracas (—)
Maracaibo America/Caracas (—)
Maracay America/Caracas (—)
Maturín America/Caracas (—)
Mérida America/Caracas (—)
Petare America/Caracas (—)
Puerto Cruz America/Caracas (—)
San Cristóbal America/Caracas (—)
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (—)
Turmero America/Caracas (—)
Valencia America/Caracas (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cabudare America/Caracas (—)
Caicara del Orinoco America/Caracas (—)
Chivacoa America/Caracas (—)
Ciudad Ojeda America/Caracas (—)
El Limón America/Caracas (—)
Los Puertos de Altagracia America/Caracas (—)
Los Rastrojos America/Caracas (—)
Los Teques America/Caracas (—)
Machiques America/Caracas (—)
Maracay America/Caracas (—)
Punta de Mata America/Caracas (—)
Rubio America/Caracas (—)
San Carlos America/Caracas (—)
San Cristóbal America/Caracas (—)
San Fernando de Apure America/Caracas (—)
Santa Cruz de Mara America/Caracas (—)
Tacarigua America/Caracas (—)
Táriba America/Caracas (—)
Tucupita America/Caracas (—)
Upata America/Caracas (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quebrada Arenas?

Giờ địa phương hiện tại tại Quebrada Arenas được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Quebrada Arenas thuộc múi giờ nào?

Quebrada Arenas sử dụng múi giờ America/Caracas.

Khi nào DST bắt đầu tại Quebrada Arenas?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Quebrada Arenas?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.