Thời gian hiện tại tại Cabudare, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

Cờ Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cabudare, Lara, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cabudare, Lara, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cabudare, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

Đồng hồ trực tuyến — Cabudare

America/Caracas

Đồng hồ trực tuyến — Cabudare

Cabudare so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Cabudare
--:--:--
America/Caracas · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Cabudare Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Cabudare, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cabudare
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Cabudare
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cabudare Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cabudare
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cabudare

Mặt trời mọc và lặn tại Cabudare

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 42 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 42 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 32 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:18–06:48 / 18:30–19:00
Blue hour
05:55–06:04 / 19:14–19:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cabudare

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cabudare

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cabudare, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Caracas

Giới thiệu về Cabudare, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

10.0266, -69.2620

Bản đồ

Cabudare là một trong các thành phố của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Cabudare là 102.686 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)
Thành phố Cabudare
ISO VE / VEN
Dân số 102.686
TLD .ve
Tiền tệ VES — Bolivar Soberano
Tọa độ 10.0266, -69.2620

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alto Barinas America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Barcelona America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Barinas America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Barquisimeto America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Cabimas America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Caracas America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Ciudad Bolívar America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Ciudad Guayana America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Cumaná America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Los Teques America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Maracaibo America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Maracay America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Maturín America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Mérida America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Petare America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Puerto Cruz America/Caracas (UTC-4)08:31:53
San Cristóbal America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Turmero America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Valencia America/Caracas (UTC-4)08:31:53

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Biruaca America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Caicara del Orinoco America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Chacao America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Charallave America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Chivacoa America/Caracas (UTC-4)08:31:53
El Limón America/Caracas (UTC-4)08:31:53
El Vigía America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Guacara America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Guanare America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Güigüe America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Maracaibo America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Pampán America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Puerto Cruz America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Punto Fijo America/Caracas (UTC-4)08:31:53
San Felipe America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Socopó America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Tacarigua America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Tinaquillo America/Caracas (UTC-4)08:31:53
Trujillo America/Caracas (UTC-4)08:31:53

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cabudare?

Giờ địa phương hiện tại tại Cabudare được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Cabudare thuộc múi giờ nào?

Cabudare sử dụng múi giờ America/Caracas.

Khi nào DST bắt đầu tại Cabudare?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Cabudare?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Cabudare là gì?

Cabudare còn được gọi là: Cabudare, VECRD.