Thời gian hiện tại tại Mérida, Venezuela

Cờ Venezuela

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mérida, Mérida, Venezuela, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mérida, Venezuela

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

America/Caracas

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

Mérida so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mérida
00:00:00
America/Caracas · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mérida Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Mérida, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mérida
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mérida
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mérida Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mérida
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mérida

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mérida

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mérida, Venezuela. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Caracas và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mérida

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 8 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 37 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 37 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 88° Đ ↓ 272° T
Giờ vàng
06:34–07:02 / 18:15–18:42
Giờ xanh
06:13–06:21 / 18:55–19:03
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
7.2 ng
Khoảng cách
404.073 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mérida

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mérida

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mérida, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Caracas

Giới thiệu về Mérida, Venezuela

8.5790, -71.1692

Bản đồ

Mérida là một trong các thành phố của Venezuela, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Mérida là 300.000 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Venezuela
Thành phố Mérida
ISO VE / VEN
Dân số 300.000
TLD .ve
Tiền tệ VES — Bolivar Soberano
Tọa độ 8.5790, -71.1692

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Venezuela

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alto Barinas America/Caracas (—)
Barcelona America/Caracas (—)
Barinas America/Caracas (—)
Barquisimeto America/Caracas (—)
Cabimas America/Caracas (—)
Caracas America/Caracas (—)
Ciudad Bolívar America/Caracas (—)
Ciudad Guayana America/Caracas (—)
Cumaná America/Caracas (—)
Los Teques America/Caracas (—)
Maracaibo America/Caracas (—)
Maracay America/Caracas (—)
Maturín America/Caracas (—)
Mérida America/Caracas (—)
Petare America/Caracas (—)
Puerto Cruz America/Caracas (—)
San Cristóbal America/Caracas (—)
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (—)
Turmero America/Caracas (—)
Valencia America/Caracas (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Venezuela

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alto Barinas America/Caracas (—)
Anaco America/Caracas (—)
Barcelona America/Caracas (—)
Barinas America/Caracas (—)
Cabimas America/Caracas (—)
Caracas America/Caracas (—)
Charallave America/Caracas (—)
Ciudad Bolívar America/Caracas (—)
Ciudad Guayana America/Caracas (—)
Ciudad Ojeda America/Caracas (—)
Guarenas America/Caracas (—)
Los Teques America/Caracas (—)
Maracaibo America/Caracas (—)
Maracay America/Caracas (—)
Maturín America/Caracas (—)
Porlamar America/Caracas (—)
Puerto Cabello America/Caracas (—)
Punto Fijo America/Caracas (—)
San Felipe America/Caracas (—)
Valencia America/Caracas (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mérida?

Giờ địa phương hiện tại ở Mérida là —.

Mérida thuộc múi giờ nào?

Mérida sử dụng múi giờ America/Caracas.

Khi nào DST bắt đầu tại Mérida?

Mérida không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mérida?

Mérida không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mérida là gì?

Mérida còn được gọi là: Merida, Mérida, Мерида, מרידה, 메리다, Emerita, Méria, Merido, Santiago de los Caballeros de Mérida, Μέριδα, Меридæ, Меріда, Мерыда, მერიდა, Մերիդա, מערידא, ماردة, مریدا, ميريدا, میریدا، میریدا, ሜሪዳ፣ ቬኔዝዌላ, मेरिडा, মেরিডা, ਮੇਰੀਡਾ, メリダ, 梅里達市.