Thời gian hiện tại tại Valencia, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

Cờ Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Valencia, Carabobo, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Valencia, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

Đồng hồ trực tuyến — Valencia

America/Caracas

Đồng hồ trực tuyến — Valencia

Valencia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Valencia
--:--:--
America/Caracas · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Valencia Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Valencia, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Valencia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Valencia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Valencia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Valencia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Valencia

Mặt trời mọc và lặn tại Valencia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 9 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 57 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:12–06:43 / 18:25–18:56
Blue hour
05:49–05:58 / 19:10–19:19
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Valencia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Valencia

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Valencia, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Caracas

Giới thiệu về Valencia, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

10.1615, -68.0004

Bản đồ

Valencia là một trong các thành phố của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Valencia là 1.619.470 người, chiếm khoảng ~5.6% tổng dân số của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)
Thành phố Valencia
ISO VE / VEN
Dân số 1.619.470
TLD .ve
Tiền tệ VES — Bolivar Soberano
Tọa độ 10.1615, -68.0004

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alto Barinas America/Caracas (—)
Barcelona America/Caracas (—)
Barinas America/Caracas (—)
Barquisimeto America/Caracas (—)
Cabimas America/Caracas (—)
Caracas America/Caracas (—)
Ciudad Bolívar America/Caracas (—)
Ciudad Guayana America/Caracas (—)
Cumaná America/Caracas (—)
Los Teques America/Caracas (—)
Maracaibo America/Caracas (—)
Maracay America/Caracas (—)
Maturín America/Caracas (—)
Mérida America/Caracas (—)
Petare America/Caracas (—)
Puerto Cruz America/Caracas (—)
San Cristóbal America/Caracas (—)
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (—)
Turmero America/Caracas (—)
Valencia America/Caracas (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Altagracia de Orituco America/Caracas (—)
Barinas America/Caracas (—)
Cagua America/Caracas (—)
Calabozo America/Caracas (—)
Carora America/Caracas (—)
Coro America/Caracas (—)
El Hatillo Municipality America/Caracas (—)
Guasdualito America/Caracas (—)
Maracay America/Caracas (—)
Maturín America/Caracas (—)
Porlamar America/Caracas (—)
Puerto Ayacucho America/Caracas (—)
Punta Cardón America/Caracas (—)
Rubio America/Caracas (—)
San Antonio de Los Altos America/Caracas (—)
San José de Guanipa America/Caracas (—)
San Juan de los Morros America/Caracas (—)
Turmero America/Caracas (—)
Valera America/Caracas (—)
Valle de La Pascua America/Caracas (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Valencia?

Giờ địa phương hiện tại tại Valencia được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Valencia thuộc múi giờ nào?

Valencia sử dụng múi giờ America/Caracas.

Khi nào DST bắt đầu tại Valencia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Valencia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Valencia là gì?

Valencia còn được gọi là: 발렌시아, Balenzia, Valencia, Valência, Valencio, Valensii, Valensija, Valensiya, Valentia, Valentzia, Valincia, VEVLN, VLN, Валенс, Валенси, Валенсија, Валенсия, Валенсія, ვალენსია, Վալենսիա, ולנסיה, بلنسية, والنسيا, والنسیا، ونزوئلا, والیںسیا، کارابوبو, ቫለንሲያ, वेलेंसिया, ভ্যালেন্সিয়া, ਬਾਲੈਂਸੀਆ, バレンシア, 巴伦西亚.