Thời gian hiện tại tại Pregarten, Áo

Cờ Áo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pregarten, Upper Austria, Áo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pregarten, Upper Austria, Áo Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pregarten, Áo

Đồng hồ trực tuyến — Pregarten

Europe/Vienna

Đồng hồ trực tuyến — Pregarten

Pregarten so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pregarten
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pregarten.
Pregarten
00:00:00
Europe/Vienna · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pregarten —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pregarten
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pregarten
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pregarten Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pregarten
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pregarten

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pregarten

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pregarten, Áo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vienna và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pregarten

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 1 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−193 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 6 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 19 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:44–07:29 / 16:00–16:46
Giờ xanh
06:11–06:24 / 17:06–17:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 46° ĐB ↓ 313° TB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pregarten

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pregarten

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pregarten, Áo

48.3549, 14.5322

Bản đồ

Pregarten là một trong các thành phố của Áo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Pregarten là 2.846 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Áo
Thành phố Pregarten
ISO AT / AUT
Dân số 2.846
TLD .at
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.3549, 14.5322

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)—
Bregenz Europe/Vienna (—)—
Dornbirn Europe/Vienna (—)—
Feldkirch Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Innsbruck Europe/Vienna (—)—
Klagenfurt Europe/Vienna (—)—
Linz Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Mödling Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Salzburg Europe/Vienna (—)—
St. Pölten Europe/Vienna (—)—
Steyr Europe/Vienna (—)—
Traun Europe/Vienna (—)—
Viên Europe/Vienna (—)—
Villach Europe/Vienna (—)—
Wels Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—
Wolfsberg Europe/Vienna (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)—
Dornbirn Europe/Vienna (—)—
Götzis Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Imst Europe/Vienna (—)—
Klagenfurt Europe/Vienna (—)—
Klosterneuburg Europe/Vienna (—)—
Korneuburg Europe/Vienna (—)—
Krems Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Mödling Europe/Vienna (—)—
Ried im Innkreis Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Sankt Veit an der Glan Europe/Vienna (—)—
Steyr Europe/Vienna (—)—
Stockerau Europe/Vienna (—)—
Traun Europe/Vienna (—)—
Viên Europe/Vienna (—)—
Wels Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—

Các quận và hạt của Upper Austria

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pregarten?

Giờ địa phương hiện tại ở Pregarten là —.

Pregarten thuộc múi giờ nào?

Pregarten sử dụng múi giờ Europe/Vienna.

Khi nào DST bắt đầu tại Pregarten?

Giờ mùa hè ở Pregarten bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Pregarten?

Giờ mùa hè ở Pregarten kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Pregarten là gì?

Pregarten còn được gọi là: Prägarten, Прегартен, 普雷加滕.

Thời gian hiện tại tại Pregarten, Áo